Akhmat
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dynamo

Akhmat vs Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 2-1 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 2, hòa 4, Dynamo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
Phong độ
LWWDL Akhmat
LLWWW Dynamo
  1. 10' Turpal-Ali Ibishev
  2. 17' Roberto Fernández
  3. 26' 0-1 N. Moumi Ngamaleu · N. Marichal
  4. HT0-1
  5. 46' D. Todorovic M. Keliano
  6. 46' Y. Gladyshev U. Babaev
  7. 47' G. Melkadze 1-1
  8. 68' I. Sergeev N. Moumi Ngamaleu
  9. 79' D. Glebov R. Fernandez
  10. 81' P. Gadio T. Ibishev
  11. 81' B. Mansilla M. Samorodov
  12. 84' O. Ndong11m 2-1
  13. 87' Papa Amady Gadio
  14. 90'+8 Vadim Ulyanov
  15. 90'+3 Ivan Sergeev
  16. 90'+4 R. Zhemaletdinov G. Melkadze
  17. 90'+5 E. Maouhoub Rubens
  18. FT2-1

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Stanislav Cherchesov
  1. 1V. Ulyanov
  2. 22M. Zare
  3. 90O. Ndong
  4. 4T. Ibishev▼ 81'
  5. 8M. Bogosavac
  6. 7L. Sadulaev
  7. 42M. Keliano▼ 46'
  8. 11I. Silva
  9. 17E. Cacintura
  10. 77G. Melkadze▼ 90'
  11. 20M. Samorodov▼ 81'

Dự bị 12

  1. 72Y. Magomedov
  2. 88G. Shelia
  3. 32I. Gaibov
  4. 81M. Sidorov
  5. 55D. Todorovic▲ 46'
  6. 40R. Utsiev
  7. 71M. Yakuev
  8. 10R. Zhemaletdinov▲ 90'
  9. 37P. Gadio▲ 81'
  10. 70A. Gadzhiev
  11. 13M. Konate
  12. 9B. Mansilla▲ 81'
Dynamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rolan Gusev
  1. 99A. Lunev
  2. 56L. Zaydenzal
  3. 55M. Osipenko
  4. 2N. Marichal
  5. 6R. Fernandez▼ 79'
  6. 74D. Fomin
  7. 10Bitello
  8. 44Rubens▼ 90'
  9. 13N. Moumi Ngamaleu▼ 68'
  10. 70K. Tyukavin
  11. 17U. Babaev▼ 46'

Dự bị 12

  1. 31I. Leshchuk
  2. 40K. Rasulov
  3. 47A. Kudravets
  4. 7D. Skopintsev
  5. 4J. Caceres
  6. 60T. Marinkin
  7. 15D. Glebov▲ 79'
  8. 88V. Okishor
  9. 14E. Maouhoub▲ 90'
  10. 77D. Makarov
  11. 91Y. Gladyshev▲ 46'
  12. 33I. Sergeev▲ 68'

Thống kê

037
820
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm22
6Trúng đích4
8Chệch đích7
4Bị chặn11
7Phạt góc8
2Việt vị0
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
315Chuyền bóng435
74%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
59Ghi được77
54Thủng lưới58
1.37Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu