KS Cracovia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Górnik Zabrze

KS Cracovia vs Górnik Zabrze

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 0-1 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 5, hòa 1, Górnik Zabrze thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
Trọng tài
Karol Arys, Poland
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
LLWWW Górnik Zabrze
  1. HT0-0
  2. 51' Rafał Janicki
  3. 53' Josema
  4. 59' Mateusz Klich
  5. 62' L. Sadilek J. Kubicki
  6. 62' S. Liseth J. Antiste
  7. 62' Peter Federico Y. Ikia Dimi
  8. 70' M. Berte L. Nordas
  9. 77' Michal Sáček
  10. 78' D. Pila K. Knap
  11. 81' 0-1 K. Urbanski11m
  12. 84' D. Baumgartner G. Henriksson
  13. 84' K. Zahiroleslam M. Klich
  14. 86' O. Zmrzly M. Khlan
  15. 90' E. Prekop K. Urbanski
  16. FT0-1

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bartosz Grzelak
  1. 13S. Madejski 7.3
  2. 25O. Kakabadze 6.4
  3. 4G. Henriksson ▼ 84' 6.7
  4. 61B. Traore 6.7
  5. 39M. Perkovic 6.2
  6. 43M. Klich ▼ 84' 6.3
  7. 6A. Al Ammari 6.4
  8. 14A. Hasic 6.3
  9. 20K. Knap ▼ 78' 6.0
  10. 47S. Ltaief 6.5
  11. 11L. Nordas ▼ 70' 6.1

Dự bị 12

  1. 23H. Ravas
  2. 77J. Chrapusta
  3. 28V. Burlet
  4. 15K. Glik
  5. 22D. Baumgartner ▲ 84' 6.6
  6. 7M. Praszelik
  7. 79D. Pila ▲ 78' 5.9
  8. 70D. Kameri
  9. 5B. Selan
  10. 17M. Minchev
  11. 90M. Berte ▲ 70' 6.2
  12. 18K. Zahiroleslam ▲ 84' 6.0
Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michal Gasparik
  1. 1P. Schulze 5.9
  2. 61M. Sacek 6.5
  3. 26R. Janicki 7.0
  4. 20Josema 6.2
  5. 64E. Janza 6.4
  6. 14J. Kubicki ▼ 62' 6.0
  7. 82K. Urbanski ▼ 90' 6.8
  8. 8P. Bernardo 6.7
  9. 7Y. Ikia Dimi ▼ 62' 6.3
  10. 9J. Antiste ▼ 62' 6.3
  11. 33M. Khlan ▼ 86' 6.5

Dự bị 12

  1. 99T. Loska
  2. 4P. Bochniewicz
  3. 21O. Zmrzly ▲ 86' 6.6
  4. 2P. Warczak
  5. 66M. Dietz
  6. 3M. Synos
  7. 18L. Sadilek ▲ 62' 6.1
  8. 28B. Donio
  9. 23S. Liseth ▲ 62' 6.4
  10. 11E. Prekop ▲ 90' 0
  11. 34B. Durdov
  12. 19Peter Federico ▲ 62' 6.9

Thống kê

014
430
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm11
2Trúng đích6
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
408Chuyền bóng344
312Chuyền chính xác255

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
6
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
7
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
8
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
9
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu15
14Ghi được22
13Thủng lưới22
1.17Bàn thắng mỗi trận1.47
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu