Górnik Zabrze
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
KS Cracovia

Górnik Zabrze vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 0-2 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 4, hòa 1, KS Cracovia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
Sân vận động
Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze
Trọng tài
L. Kuźma
Phong độ
LWWWW Górnik Zabrze
WLDLL KS Cracovia
  1. 13' Erik Janža
  2. 24' 0-1 F. Loshaj · M. Rakoczy
  3. 35' Robert Dadok
  4. 41' 0-2 M. Rakoczy · J. Jugas
  5. HT0-2
  6. 46' P. Krawczyk S. Włodarczyk
  7. 59' B. Källman M. Rakoczy
  8. 66' T. Oshima F. Loshaj
  9. 66' C. Râpă O. Kakabadze
  10. 72' Piotr Krawczyk
  11. 72' D. Stalmach J. Jules
  12. 73' J. Kotzke M. Cholewiak
  13. 80' K. Knap J. Myszor
  14. 80' F. Balaj P. Makuch
  15. 82' J. Szymański R. Dadok
  16. FT0-2

Đội hình

Górnik Zabrze Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Gaul
  1. 32K. Broll 6.6
  2. 16P. Olkowski 6.9
  3. 26R. Janicki 7.2
  4. 64E. Janža 6.3
  5. 96R. Dadok ▼ 82' 6.9
  6. 23J. Jules ▼ 72' 6.6
  7. 8A. Manneh 6.6
  8. 11M. Cholewiak ▼ 73' 6.2
  9. 10Ł. Podolski 6.9
  10. 20S. Włodarczyk ▼ 46' 6.7
  11. 17B. Nowak 6.9

Dự bị 9

  1. 21P. Krawczyk ▲ 46' 6.7
  2. 22D. Stalmach ▲ 72' 6.6
  3. 25J. Kotzke ▲ 73' 6.7
  4. 77J. Szymański ▲ 82' 6.7
  5. 1D. Bielica
  6. 4A. Paluszek
  7. 29A. Dziedzic
  8. 42B. Eizenchart
  9. 28J. Ciućka
KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Zieliński
  1. 23K. Niemczycki 7.9
  2. 24J. Jugas 7.7
  3. 88M. Rodin 7.3
  4. 5V. Ghiță 7.0
  5. 25O. Kakabadze ▼ 66' 7.3
  6. 22F. Loshaj ▼ 66' 7.9
  7. 8M. Hebo 6.5
  8. 33K. Pestka 6.7
  9. 38J. Myszor ▼ 80' 6.6
  10. 11M. Rakoczy ▼ 59' 7.9
  11. 71P. Makuch ▼ 80' 7.5

Dự bị 9

  1. 9B. Källman ▲ 59' 6.9
  2. 18T. Oshima ▲ 66' 6.2
  3. 2C. Râpă ▲ 66' 6.9
  4. 20K. Knap ▲ 80' 6.3
  5. 45F. Balaj ▲ 80' 6.9
  6. 4S. Hanca
  7. 21Thiago
  8. 85D. Jablonský
  9. 31L. Hroššo

Thống kê

0312
300
71%Kiểm soát bóng29%
11Dứt điểm12
4Trúng đích5
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
12Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
3Cứu thua5
607Chuyền bóng258
486Chuyền chính xác166
80%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
70Ghi được66
66Thủng lưới52
1.43Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu