KS Cracovia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Górnik Zabrze

KS Cracovia vs Górnik Zabrze

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-1 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 5, hòa 1, Górnik Zabrze thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
LWWWW Górnik Zabrze
  1. HT0-0
  2. 61' M. Aleksic M. Minchev
  3. 66' Mateusz Klich
  4. 72' 0-1 S. Liseth
  5. 77' K. Zahiroleslam G. Henriksson
  6. 77' D. Kameri M. Maigaard
  7. 80' Erik Janža
  8. 81' Goh Young-Jun L. Ambros
  9. 82' Jarosław Kubicki
  10. 88' N. Dziegielewski M. Kmet
  11. 89' K. Zahiroleslam · D. Kameri 1-1
  12. 90'+3 M. Pingot P. Hellebrand
  13. FT1-1

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Luka Elsner
  1. 13S. Madejski 6.9
  2. 21B. Sutalo 6.6
  3. 4G. Henriksson ▼ 77' 6.3
  4. 66O. Wojcik 6.6
  5. 25O. Kakabadze 7.0
  6. 43M. Klich 6.9
  7. 6A. Al Ammari 6.9
  8. 39M. Perkovic 6.5
  9. 11M. Maigaard ▼ 77' 6.9
  10. 9F. Stojilkovic 6.2
  11. 17M. Minchev ▼ 61' 6.6

Dự bị 11

  1. 27H. Ravas
  2. 7M. Praszelik
  3. 8M. Aleksic ▲ 61' 6.2
  4. 10M. Rakoczy
  5. 18K. Zahiroleslam ▲ 77' 7.2
  6. 19D. Olafsson
  7. 20K. Knap
  8. 22B. Biedrzycki
  9. 61B. Traore
  10. 70D. Kameri ▲ 77' 7.2
  11. 79D. Pila
Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Michal Gašparík
  1. 1M. Lubik 7.7
  2. 16P. Olkowski 6.9
  3. 5K. Szczesniak 7.7
  4. 20Josema 6.7
  5. 64E. Janza 7.0
  6. 8P. Hellebrand ▼ 90' 6.9
  7. 81M. Kmet ▼ 88' 6.7
  8. 18L. Ambros ▼ 81' 6.9
  9. 14J. Kubicki 6.3
  10. 30O. Sow 6.6
  11. 23S. Liseth 7.9

Dự bị 11

  1. 92P. Pietryga
  2. 99T. Loska
  3. 7L. Zahovic
  4. 9Gabriel Barbosa
  5. 17K. Lukoszek
  6. 19N. Dziegielewski ▲ 88'
  7. 22A. Abdullahi
  8. 28B. Donio
  9. 33M. Khlan
  10. 55M. Pingot ▲ 90'
  11. 79Goh Young-Jun ▲ 81' 6.3

Thống kê

016
720
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm10
3Trúng đích2
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn4
6Phạt góc7
1Việt vị0
4Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
598Chuyền bóng330
531Chuyền chính xác276
89%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
57Ghi được70
60Thủng lưới48
1.3Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu