Alianza Atletico vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 3-1 Sporting Cristal tại Primera División, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 3, hòa 2, Sporting Cristal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- WLWLW Sporting Cristal
- -5' Williams Guzmán
- 23' Hernan Lupú
- 34' Michael Hoyos
- 41' Román Suárez
- 44' Leandro Sosa
- 45' J. Ingratti · G. A. Larios Saavedra 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Cabellos ▼ I. Wisdom
- 46' ▲ M. Castro ▼ S. Gonzalez
- 50' Anthony Gordillo
- 52' Martín Távara
- 53' 1-1 M. Hoyos · Y. Yotun
- 67' ▲ L. Diaz ▼ Cristiano
- 68' ▲ J. Perez ▼ G. A. Larios Saavedra
- 68' ▲ A. Munoz ▼ C. Penilla
- 74' ▲ S. Fernandez ▼ H. Lupu
- 76' ▲ A. Villacorta ▼ R. Lutiger
- 76' ▲ H. Barcos ▼ M. Hoyos
- 85' A. Munoz11m 2-1
- 90'+1 ▲ J. Mendieta ▼ A. Gordillo
- 90'+1 ▲ W. Guzman ▼ J. Molina
- 90' G. Diaz11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 31S. Rivadeneyra 6.2
- 21E. Perleche 6.6
- 2R. Suarez 7.2
- 6J. Lujan 6.3
- 24A. Gordillo ▼ 90' 6.2
- 11G. A. Larios Saavedra ⇢ ▼ 68' 6.7
- 10G. Diaz ⚽ 7.3
- 15H. Lupu ▼ 74' 6.3
- 17C. Penilla ▼ 68' 6.5
- 27J. Ingratti ⚽ 8.9
- 29J. Molina ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 95D. Prieto
- 19J. Mendieta ▲ 90'
- 25W. Guzman ▲ 90'
- 8F. Flores
- 20J. Perez ▲ 68' 6.6
- 37J. Delgado
- 16S. Fernandez ▲ 74' 6.7
- 23A. Munoz ⚽ ▲ 68' 7.2
- 77C. Valladolid
- 1D. Enriquez 6.9
- 8L. Sosa 6.2
- 20M. Araujo 6.3
- 5R. Lutiger ▼ 76' 7.2
- 90Cristiano ▼ 67' 5.6
- 25M. Tavara 7.2
- 19Y. Yotun ⇢ 7.2
- 7S. Gonzalez ▼ 46' 6.2
- 26I. Wisdom ▼ 46' 6.9
- 77J. Cuesta 6.5
- 22M. Hoyos ⚽ ▼ 76' 7.9
Dự bị 9
- 33C. Bautista
- 18J. Gonzalez
- 4A. Villacorta ▲ 76' 5.9
- 32L. Diaz ▲ 67' 6.2
- 21C. Cabellos ▲ 46' 6.5
- 11I. Avila
- 23M. Castro ▲ 46' 6.3
- 29H. Barcos ▲ 76' 6.2
- 16L. Iberico
Thống kê
03⚑6
⚑530
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm9
7Trúng đích2
8Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
286Chuyền bóng390
208Chuyền chính xác301
73%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu12
21Ghi được20
16Thủng lưới11
2.1Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai15