FBC Melgar
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
ADT

FBC Melgar vs ADT

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 4-0 ADT tại Primera División, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 4, hòa 3, ADT thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 7
Phong độ
LWDLW FBC Melgar
DLWLL ADT
  1. 9' E. Ramos · C. Bordacahar 1-0
  2. 14' Jhonny Vidales
  3. 15' Jhonny Vidales
  4. 18' F. Castro · M. Llontop 2-0
  5. HT2-0
  6. 52' F. Castro · C. Bordacahar 3-0
  7. 57' K. G. Cabrera Nakamura · M. Llontop 4-0
  8. 61' Kenji Cabrera
  9. 61' G. Rodriguez C. Bordacahar
  10. 61' L. Gonzalez P. Barrios
  11. 62' T. Martinez F. Castro
  12. 68' M. Barreda K. G. Cabrera Nakamura
  13. 68' A. Pumacajia A. Arias
  14. 74' O. Pinto A. Robles
  15. 74' J. Alvino C. Cabello
  16. 81' Gu Run Choi
  17. 89' Leonel González
  18. FT4-0

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Juan Máximo Reynoso Guzmán
  1. 12C. Caceda 6.9
  2. 4E. Ramos 7.2
  3. 2P. Barrios ▼ 61' 7.2
  4. 5A. Deneumostier 7.2
  5. 13M. Llontop ⇢2 8.5
  6. 28A. Arias ▼ 68' 7.2
  7. 7C. Bordacahar ⇢2 ▼ 61' 8.3
  8. 24W. Tandazo 7.3
  9. 8L. Guzman 6.2
  10. 26K. G. Cabrera Nakamura ▼ 68' 8.5
  11. 11F. Castro ⚽2 ▼ 62' 8.7

Dự bị 9

  1. 10T. Martinez ▲ 62' 7.5
  2. 21J. Cabezudo
  3. 25M. Barreda ▲ 68' 6.9
  4. 33M. Lazo
  5. 19G. Rodriguez ▲ 61' 7.2
  6. 20G. Bernaola
  7. 37A. Pumacajia ▲ 68' 7.0
  8. 6L. Gonzalez ▲ 61' 6.6
  9. 27N. Cabanillas
ADT Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Cristian Mauro Ruggeri
  1. 25E. Hermoza 6.7
  2. 3J. Narvaez 6.7
  3. 16G. Choi 5.9
  4. 29A. Robles ▼ 74' 6.2
  5. 23D. Montenegro 6.2
  6. 88G. Barreto 6.6
  7. 10V. Cedron 6.7
  8. 6F. Bersano 6.3
  9. 7J. Rojas 7.2
  10. 11J. Vidales 3.0
  11. 14C. Cabello ▼ 74' 6.2

Dự bị 8

  1. 8A. Moyano
  2. 27A. Hidalgo
  3. 18O. Pinto ▲ 74' 7.0
  4. 1C. Grados
  5. 15J. Alvino ▲ 74' 6.3
  6. 22J. Reyes
  7. 28J. Soto
  8. 9H. Rengifo

Thống kê

104
211
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm8
10Trúng đích0
8Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị0
14Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
465Chuyền bóng333
413Chuyền chính xác281
89%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu36
63Ghi được44
52Thủng lưới51
1.31Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu