Twente vs Telstar
Tỷ số chung cuộc: Twente 0-0 Telstar tại Eredivisie, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Twente thắng 4, hòa 2, Telstar thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 12
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Phong độ
- LWWDW Twente
- WLLDL Telstar
- 33' Robin Pröpper
- HT0-0
- 46' ▲ A. Verschueren ▼ T. van den Belt
- 53' Marko Pjaca
- 68' ▲ S. Lammers ▼ R. van Wolfswinkel
- 69' ▲ S. Lemkin ▼ R. Nijstad
- 69' ▲ D. Rots ▼ M. Pjaca
- 69' ▲ M. Zonneveld ▼ S. Hetli
- 69' ▲ K. Tejan ▼ P. Brouwer
- 77' ▲ N. Unuvar ▼ S. Orjasaeter
- 83' Devon Koswal
- 86' ▲ M. Hamdaoui ▼ J. Ritmeester van de Kamp
- 87' ▲ N. Nwankwo ▼ D. Bakker
- 89' Kay Tejan
- 90'+7 Kristian Hlynsson
- 90' Kristian Hlynsson
- 90'+7 Kristian Hlynsson
- 90'+6 Kristian Hlynsson
- 90' Mohamed Hamdaoui
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Unnerstall 6.6
- 28B. van Rooij 7.3
- 3R. Propper 8.2
- 43R. Nijstad ▼ 69' 7.3
- 39M. Rots 6.9
- 14K. Hlynsson 6.3
- 6R. Zerrouki 7.5
- 20T. van den Belt ▼ 46' 7.5
- 7M. Pjaca ▼ 69' 6.6
- 9R. van Wolfswinkel ▼ 68' 6.5
- 27S. Orjasaeter ▼ 77' 7.6
Dự bị 11
- 21S. Karssies
- 22P. Tyton
- 5B. Kuipers
- 23S. Lemkin ▲ 69' 6.6
- 12G. Peixoto
- 32A. Verschueren ▲ 46' 6.7
- 8T. Booth
- 10S. Lammers ▲ 68' 6.6
- 11D. Rots ▲ 69' 7.0
- 25L. Vennegoor of Hesselink
- 37N. Unuvar ▲ 77' 6.9
- 1R. Koeman 8.6
- 21D. Koswal 7.3
- 4G. Offerhaus 8.0
- 6D. Bakker ▼ 87' 7.5
- 11T. Noslin 7.3
- 8T. Owusu 6.6
- 17N. Rossen 7.5
- 2J. Hardeveld 7.5
- 27P. Brouwer ▼ 69' 6.2
- 39J. Ritmeester van de Kamp ▼ 86' 7.2
- 7S. Hetli ▼ 69' 6.3
Dự bị 10
- 13T. Bodak
- 20D. Reiziger
- 5N. Nwankwo ▲ 87' 6.7
- 9M. Zonneveld ▲ 69' 6.2
- 10M. Hamdaoui ▲ 86' 5.9
- 15A. Lechkar
- 16D. Mertens
- 28R. Oudsten
- 29D. Malone
- 30K. Tejan ▲ 69' 6.6
Thống kê
14⚑10
⚑221
66%Kiểm soát bóng34%
27Dứt điểm6
7Trúng đích0
8Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
12Bị chặn4
10Phạt góc2
0Việt vị4
13Phạm lỗi4
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
0.84Bàn thắng ngăn chặn0.84
627Chuyền bóng321
553Chuyền chính xác245
88%Chính xác chuyền76%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu43
84Ghi được72
51Thủng lưới65
1.87Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai44