Twente vs Telstar
Tỷ số chung cuộc: Twente 3-1 Telstar tại KNVB Beker, 10 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Twente thắng 3, hòa 2, Telstar thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- KNVB Beker · 2nd Round
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Trọng tài
- S. van der Eijk
- Phong độ
- WLWWD Twente
- LWLLD Telstar
- 31' Delvechio Blackson
- 33' Christos Giousis
- 37' D. Rots · S. Steijn 1-0
- 42' D. Rots 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Turfkruier ▼ T. Overtoom
- 60' ▲ J. Mulder ▼ D. Blackson
- 60' ▲ C. Seedorf ▼ C. Giousis
- 60' ▲ R. Smit ▼ G. Plet
- 61' ▲ M. Bruns ▼ G. Smal
- 67' V. Misidjan · M. Ugalde 3-0
- 68' 3-1 T. Oude Kotte · Ö. Aktaş
- 77' ▲ C. Tzolis ▼ V. Misidjan
- 77' ▲ W. Brama ▼ R. Pröpper
- 77' ▲ M. Hilgers ▼ A. Sampsted
- 86' ▲ R. van Wolfswinkel ▼ S. Steijn
- 88' ▲ J. Soares ▼ Y. Boussakou
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Unnerstall 6.3
- 12A. Sampsted ▼ 77' 6.9
- 4Julio Pleguezuelo 7.0
- 3R. Pröpper ▼ 77' 7.3
- 5G. Smal ▼ 61' 7.3
- 21M. Kjølø 7.3
- 17A. Salah-Eddine 8.2
- 11D. Rots ⚽2 8.2
- 14S. Steijn ⇢ ▼ 86' 8.0
- 10V. Misidjan ⚽ ▼ 77' 8.2
- 27M. Ugalde ⇢ 8.3
Dự bị 10
- 38M. Bruns ▲ 61' 7.2
- 19C. Tzolis ▲ 77' 6.9
- 6W. Brama ▲ 77' 6.9
- 2M. Hilgers ▲ 77' 6.6
- 9R. van Wolfswinkel ▲ 86' 6.6
- 30S. Karssies
- 15I. Yegoian
- 16I. El Maach
- 26D. Cleonise
- 7V. Černý
- 1R. Koeman 8.3
- 3M. Apau 6.9
- 4Ö. Aktaş ⇢ 7.0
- 24T. Oude Kotte ⚽ 7.2
- 25Y. Boussakou ▼ 88' 6.0
- 12T. Overtoom ▼ 46' 6.2
- 21A. Najah 6.5
- 6A. Bensabouh 6.9
- 5D. Blackson ▼ 60' 6.3
- 9G. Plet ▼ 60' 6.2
- 10C. Giousis ▼ 60' 6.5
Dự bị 12
- 50J. Turfkruier ▲ 46' 6.3
- 27J. Mulder ▲ 60' 6.5
- 7C. Seedorf ▲ 60' 6.5
- 29R. Smit ▲ 60' 6.3
- 18J. Soares ▲ 88'
- 8M. Ainsalu
- 20J. Houweling
- 16J. Kruiver
- 14N. van Wetten
- 28S. Eendragt
- 2F. Zakaria
- 23C. Dijkstra
Thống kê
00⚑7
⚑720
69%Kiểm soát bóng31%
32Dứt điểm10
14Trúng đích2
8Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn4
7Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua11
584Chuyền bóng245
498Chuyền chính xác160
85%Chính xác chuyền65%
So sánh
54Trận đấu47
110Ghi được48
50Thủng lưới63
2.04Bàn thắng mỗi trận1.02
21Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn21
58Hiệp hai23