Bokelj
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Sutjeska Nikšić

Bokelj vs FK Sutjeska Nikšić

Tỷ số chung cuộc: Bokelj 1-0 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bokelj thắng 3, hòa 0, FK Sutjeska Nikšić thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 2
Sân vận động
Stadion pod Vrmcem, Kotor
Phong độ
LDDLW Bokelj
LDWDW FK Sutjeska Nikšić
  1. 37' D. Perovic
  2. 44' D. Perovic 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Golubovic A. Boljevic
  5. 46' P. Anicic A. Raznatovic
  6. 58' M. Camara J. Cadjenovic
  7. 67' A. Kecojevic B. Toskovic
  8. 74' F. Mukovic D. Perovic
  9. 74' I. Pocek V. Hugo
  10. 75' S. Mrsulja
  11. 81' M. Kuc D. Talovic
  12. 81' L. Maras Marcondele
  13. 87' B. Djordjevic S. Mrsulja
  14. 90'+1 B. Nurkovic
  15. 90'+2 B. Djordjevic
  16. FT1-0

Đội hình

Bokelj HLV: Slobodan Draskovic
  1. 88S. Vukcevic
  2. 6N. Radusinovic
  3. 7D. Perovic ▼ 74'
  4. 17S. Mrsulja ▼ 87'
  5. 18B. Cetkovic
  6. 20D. Talovic ▼ 81'
  7. 22S. Vico
  8. 24B. Nurkovic
  9. 27Marcondele ▼ 81'
  10. 29M. Cavor
  11. 77V. Hugo ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1D. Cetkovic
  2. 4A. Kumburovic
  3. 8F. Mukovic ▲ 74'
  4. 9M. Kuc ▲ 81'
  5. 10I. Pocek ▲ 74'
  6. 11L. Maras ▲ 81'
  7. 21D. Dinga
  8. 30V. Bubanja
  9. 33B. Djordjevic ▲ 87'
FK Sutjeska Nikšić HLV: Milorad Pekovic
  1. 12T. Djurovic
  2. 4M. Vracar
  3. 6D. Hocko
  4. 7A. Boljevic ▼ 46'
  5. 10B. Toskovic ▼ 67'
  6. 11V. Cavor
  7. 20J. Cadjenovic ▼ 58'
  8. 22A. Raznatovic ▼ 46'
  9. 44R. Dedic
  10. 72A. Babic
  11. 77M. Simun

Dự bị 9

  1. 31F. Damjanovic
  2. 2A. Golubovic ▲ 46'
  3. 3M. Camara ▲ 58'
  4. 5I. Pajovic
  5. 9P. Anicic ▲ 46'
  6. 19A. Scekic
  7. 21D. Cetkovic
  8. 25M. Djukanovic
  9. 30A. Kecojevic ▲ 67'

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
7 9 - 4 +5 14
2
FK Mornar
7 8 - 5 +3 12
3
Bokelj
7 4 - 4 0 11
4
Otrant-Olympic
7 10 - 9 +1 10
5
Mladost DG
7 8 - 10 -2 10
6
OFK Petrovac
7 5 - 3 +2 8
7
FK Sutjeska Nikšić
7 7 - 7 0 8
8
FK Budućnost Podgorica
7 5 - 6 -1 8
9
Jezero
7 7 - 10 -3 8
10
Arsenal Tivat
7 3 - 8 -5 4
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga

So sánh

10Trận đấu11
8Ghi được9
7Thủng lưới16
0.8Bàn thắng mỗi trận0.82
5Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu