Bokelj
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FK Sutjeska Nikšić

Bokelj vs FK Sutjeska Nikšić

Tỷ số chung cuộc: Bokelj 1-2 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bokelj thắng 3, hòa 0, FK Sutjeska Nikšić thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 23
Sân vận động
Stadion pod Vrmcem, Kotor
Phong độ
WLDDL Bokelj
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
  1. 14' D. Pepić 1-0
  2. 33' V. Siladji
  3. 33' 1-1 I. Pajović
  4. 38' S. Mrsulja
  5. 45' 1-2 B. Damjanović
  6. HT1-2
  7. 58' Ž. Vilotijević F. Muković
  8. 67' V. Janketić Y. Suwa
  9. 75' D. Miranović I. Pajović
  10. 75' I. Vukčević B. Tošković
  11. 78' K. Hirata N. Petrović
  12. 78' P. Sklender D. Perović
  13. 80' V. Jokić B. Damjanović
  14. 90'+2 A. Kecojević V. Kalezić
  15. 90'+2 Đ. Šaletić A. Desančić
  16. FT1-2

Đội hình

Bokelj HLV: S. Drašković
  1. S. Spasojević
  2. D. Bumbar
  3. N. Petrović▼ 78'
  4. S. Mršulja
  5. Y. Suwa▼ 67'
  6. B. Ćetković
  7. F. Muković▼ 58'
  8. I. Poček
  9. V. Silađi
  10. D. Pepić
  11. D. Perović▼ 78'

Dự bị 4

  1. Ž. Vilotijević▲ 58'
  2. V. Janketić▲ 67'
  3. K. Hirata▲ 78'
  4. P. Sklender▲ 78'
FK Sutjeska Nikšić HLV: M. Savović
  1. V. Giljen
  2. B. Kopitović
  3. A. Barquett
  4. O. Đinović
  5. B. Damjanović▼ 80'
  6. V. Kalezić▼ 90'
  7. A. Desančić▼ 90'
  8. S. Krstović
  9. N. Janjić
  10. I. Pajović▼ 75'
  11. B. Tošković▼ 75'

Dự bị 5

  1. D. Miranović▲ 75'
  2. I. Vukčević▲ 75'
  3. V. Jokić▲ 80'
  4. A. Kecojević▲ 90'
  5. Đ. Šaletić▲ 90'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
37Ghi được46
54Thủng lưới44
0.95Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu