UN Kaerjeng 97
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Differdange 03

UN Kaerjeng 97 vs FC Differdange 03

Tỷ số chung cuộc: UN Kaerjeng 97 1-1 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UN Kaerjeng 97 thắng 0, hòa 2, FC Differdange 03 thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 15
Phong độ
LWWLW UN Kaerjeng 97
WWWWW FC Differdange 03
  1. 32' Leandro Borges
  2. 41' 0-1 A. Abreu · T. Brusco
  3. HT0-1
  4. 46' L. Intini E. Lecomte
  5. 46' B. Klein T. Ewert
  6. 61' A. El Idrissi B. Mfoumou
  7. 62' I. Mabwati 1-1
  8. 67' B. Maison I. Mabwati
  9. 67' A. Dieye I. Boutrif
  10. 74' J. Bayilu Bonyonya
  11. 78' A. Buch G. Franzoni
  12. 78' L. Jakobi Leandro Borges
  13. 87' A. Buch
  14. 89' K. D'Anzico
  15. 90'+3 B. Maison
  16. 90'+6 D. Lempereur
  17. 90'+6 Y. Bellali
  18. 90'+1 N. Ewert V. Barbaro
  19. FT1-1

Đội hình

UN Kaerjeng 97 HLV: David Vandenbroeck
  1. 1C. Gonzalez
  2. 3L. Gerson
  3. 5G. Ubaldini
  4. 9I. Mabwati ▼ 67'
  5. 10V. Barbaro ▼ 90'
  6. 13E. Lecomte ▼ 46'
  7. 14J. Bayilu Bonyonya
  8. 19Y. Bellali
  9. 20T. Ewert ▼ 46'
  10. 21R. Moutschen
  11. 29I. Boutrif ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 6N. Ewert ▲ 90'
  2. 7B. Maison ▲ 67'
  3. 11A. Dieye ▲ 67'
  4. 16D. Povoa
  5. 22N. Campos
  6. 28L. Intini ▲ 46'
  7. 30B. Klein ▲ 46'
FC Differdange 03 HLV: Pedro Silva
  1. 4K. D'Anzico
  2. 5T. Brusco
  3. 7B. Mfoumou ▼ 61'
  4. 10A. Abreu
  5. 14J. Bedouret
  6. 21L. Rauch
  7. 23S. Hadji
  8. 25G. Franzoni ▼ 78'
  9. 32D. Lempereur
  10. 55Leandro Borges ▼ 78'
  11. 84Felipe

Dự bị 7

  1. 1E. Da Costa
  2. 8Bruninho
  3. 9A. Buch ▲ 78'
  4. 20R. Pinto
  5. 34A. El Idrissi ▲ 61'
  6. 39L. Jakobi ▲ 78'
  7. 77G. Bei

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu39
43Ghi được75
48Thủng lưới34
1.43Bàn thắng mỗi trận1.92
7Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu