UN Kaerjeng 97
0 : 8
FT · Hiệp một 0:4
·
FC Differdange 03

UN Kaerjeng 97 vs FC Differdange 03

Tỷ số chung cuộc: UN Kaerjeng 97 0-8 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UN Kaerjeng 97 thắng 0, hòa 2, FC Differdange 03 thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 24
Sân vận động
Terrain Jos Bloes, Bascharage
Trọng tài
J. Muller
Phong độ
WLWWL UN Kaerjeng 97
WWWWW FC Differdange 03
  1. 12' 0-1 Ulisses Oliveira
  2. 31' 0-2 M. Naifi
  3. 35' 0-3 L. Pomponi
  4. 38' 0-4 L. Pomponi
  5. HT0-4
  6. 46' S. Titizian S. Rocha
  7. 46' M. Leroux P. Sousa Rodrigues
  8. 46' G. Franzoni D. Lempereur
  9. 46' K. Gulluni Ulisses Oliveira
  10. 69' 0-5 M. Naifi
  11. 71' João Simões M. Naifi
  12. 77' B. Klein G. Bettmer
  13. 81' 0-6 G. Trani
  14. 83' 0-7 L. Pomponi
  15. 89' 0-8 João Simões
  16. FT0-8

Đội hình

UN Kaerjeng 97 HLV: D. Zenner
  1. J. Frising
  2. M. Jänisch
  3. N. Fernandes
  4. G. Mura
  5. I. Albanese
  6. P. Sousa Rodrigues ▼ 46'
  7. G. Bettmer ▼ 77'
  8. J. Fostier
  9. S. Alverdi
  10. S. Rocha ▼ 46'
  11. D. Muric

Dự bị 3

  1. S. Titizian ▲ 46'
  2. M. Leroux ▲ 46'
  3. B. Klein ▲ 77'
FC Differdange 03 HLV: Hélder Dias
  1. C. Mafoumbi
  2. K. D'Anzico
  3. D. Lempereur ▼ 46'
  4. G. Bei
  5. T. Brusco
  6. J. Bedouret
  7. Ulisses Oliveira ▼ 46'
  8. G. Trani
  9. M. Naifi ▼ 71'
  10. Manuel Pami
  11. L. Pomponi

Dự bị 3

  1. G. Franzoni ▲ 46'
  2. K. Gulluni ▲ 46'
  3. João Simões ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
39Ghi được85
77Thủng lưới50
1.15Bàn thắng mỗi trận2.18
5Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu