FC Differdange 03
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
UN Kaerjeng 97

FC Differdange 03 vs UN Kaerjeng 97

Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 2-0 UN Kaerjeng 97 tại BGL Ligue, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 5, hòa 1, UN Kaerjeng 97 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 29
Phong độ
WWWWW FC Differdange 03
WLWWL UN Kaerjeng 97
  1. 35' A. Buch · S. Hadji 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' B. Mfoumou A. Buch
  4. 62' D. Povoa L. Carolei
  5. 62' I. Boutrif R. Moutschen
  6. 74' L. Jakobi S. Hadji
  7. 77' I. Albanese V. Barbaro
  8. 85' J. P. Gomes Ricciulli K. D'Anzico
  9. 90' B. Mfoumou 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

FC Differdange 03 HLV: Pedro Silva
  1. 4K. D'Anzico▼ 85'
  2. 5T. Brusco
  3. 9A. Buch▼ 60'
  4. 14J. Bedouret
  5. 20R. Pinto
  6. 21L. Rauch
  7. 23S. Hadji▼ 74'
  8. 25G. Franzoni
  9. 55Leandro Borges
  10. 77G. Bei
  11. 84Felipe

Dự bị 7

  1. 1E. Da Costa
  2. 7B. Mfoumou▲ 60'
  3. 8Bruninho
  4. 39L. Jakobi▲ 74'
  5. 66J. P. Gomes Ricciulli▲ 85'
  6. 70Andre Mendy
  7. 88P. Mendes Alves
UN Kaerjeng 97 HLV: David Vandenbroeck
  1. 1C. Gonzalez
  2. 3L. Gerson
  3. 5G. Ubaldini
  4. 9I. Mabwati
  5. 10V. Barbaro▼ 77'
  6. 11A. Dieye
  7. 15L. Carolei▼ 62'
  8. 20T. Ewert
  9. 21R. Moutschen▼ 62'
  10. 27Y. Dublin
  11. 33J. Grbic

Dự bị 7

  1. 2I. Albanese▲ 77'
  2. 6N. Ewert
  3. 14J. Bayilu Bonyonya
  4. 16D. Povoa▲ 62'
  5. 25T. Ragnacci
  6. 28L. Intini
  7. 29I. Boutrif▲ 62'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu30
75Ghi được43
34Thủng lưới48
1.92Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu