FC Differdange 03 vs UN Kaerjeng 97
Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 4-0 UN Kaerjeng 97 tại BGL Ligue, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 8, hòa 2, UN Kaerjeng 97 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Parc des Sports, Differdange
- Phong độ
- WWWWW FC Differdange 03
- WLWWL UN Kaerjeng 97
- 35' Manuel Pami 1-0
- HT1-0
- 65' A. Abreu 2-0
- 68' ▲ S. Rocha ▼ V. Barbaro
- 72' ▲ T. Ewert ▼ R. Ouedraogo
- 78' ▲ L. Pruzzo ▼ Ulisses Oliveira
- 79' ▲ K. Nagera ▼ A. Abreu
- 81' C. Schoissengeyr 3-0
- 82' ▲ B. Baillet ▼ K. Corral
- 87' Jorginho 4-0
- 90' ▲ G. Monteiro Lima ▼ Manuel Pami
- 90' ▲ G. Bei ▼ Arlindo Barbosa
- 90' ▲ Diogo Lamas ▼ Jorginho
- FT4-0
Đội hình
- R. Ruffier
- G. Franzoni
- C. Schoissengeyr
- K. D'Anzico
- N. Monge
- Jorginho ▼ 90'
- G. Trani
- Manuel Pami ▼ 90'
- Ulisses Oliveira ▼ 78'
- A. Abreu ▼ 79'
- Arlindo Barbosa ▼ 90'
Dự bị 5
- L. Pruzzo ▲ 78'
- K. Nagera ▲ 79'
- G. Monteiro Lima ▲ 90'
- G. Bei ▲ 90'
- Diogo Lamas ▲ 90'
- N. Scheidweiler
- M. Jänisch
- G. Mura
- N. Ewert
- V. Barbaro ▼ 68'
- E. Lecomte
- J. Fostier
- O. Baldé
- R. Ouedraogo ▼ 72'
- K. Corral ▼ 82'
- I. Boutrif
Dự bị 3
- S. Rocha ▲ 68'
- T. Ewert ▲ 72'
- B. Baillet ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
100Ghi được51
38Thủng lưới60
2.38Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
55Hiệp hai24