TransINVEST Vilnius vs Šiauliai
Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 3-0 Šiauliai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 4, hòa 0, Šiauliai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 28
- Phong độ
- WLDWL TransINVEST Vilnius
- LLLLD Šiauliai
- 37' D. Barauskas 1-0
- 39' D. Jarasius
- HT1-0
- 46' ▲ P. Pranckus ▼ D. Dovydaitis
- 57' P. Pranckus
- 74' A. Traore · Xabi Auzmendi 2-0
- 76' ▲ C. Nwoga ▼ S. Milosevic
- 76' ▲ T. Mavretic ▼ A. Traore
- 77' D. Ikaunieks11mhỏng 11m
- 80' ▲ A. Valuckas ▼ A. Baftalovskyi
- 80' ▲ K. Zebrauskas ▼ D. Naah
- 82' ▲ N. Akosah-Bempah ▼ M. Musolitin
- 82' ▲ D. Sluta ▼ Xabi Auzmendi
- 84' ▲ U. Vaitiekaitis ▼ D. Ikaunieks
- 84' ▲ G. Micevicius ▼ M. Dapkus
- 86' ▲ H. Tanaka ▼ Y. Glushach
- 89' D. Hasanovic
- 90' N. Akosah-Bempah · D. Bosnjak 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 25I. Mostovei
- 32M. Musolitin ▼ 82'
- 5R. Sveikauskas
- 93E. Girdvainis
- 33D. Barauskas
- 7D. Bosnjak
- 80E. Kloniunas
- 70A. Traore ▼ 76'
- 8Y. Glushach ▼ 86'
- 23Xabi Auzmendi ▼ 82'
- 9S. Milosevic ▼ 76'
Dự bị 11
- 1J. Virvilas
- 10C. Nwoga ▲ 76'
- 11N. Akosah-Bempah ▲ 82'
- 12N. Petkus
- 13H. Tanaka ▲ 86'
- 15Koffi
- 17T. Mavretic ▲ 76'
- 19O. Boateng
- 26A. Tamasevicius
- 49B. Tavares
- 88D. Sluta ▲ 82'
- 61G. Baliutavicius
- 27D. Jarasius
- 4M. Dapkus ▼ 84'
- 5K. Kersys
- 23Benny Silva
- 24D. Naah ▼ 80'
- 6D. Hasanovic
- 29D. Dovydaitis ▼ 46'
- 13D. Romanovskij
- 8A. Baftalovskyi ▼ 80'
- 19D. Ikaunieks ▼ 84'
Dự bị 9
- 1V. Sivickas
- 11A. Valuckas ▲ 80'
- 14K. Zebrauskas ▲ 80'
- 22P. Pranckus ▲ 46'
- 30U. Vaitiekaitis ▲ 84'
- 32G. Micevicius ▲ 84'
- 41K. Gustas
- 50E. Bierontas
- 51G. Gestautas
Thống kê
00
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 24 | +14 | 49 | |
| 2 | 26 | 52 - 17 | +35 | 48 | |
| 3 | 26 | 38 - 29 | +9 | 41 | |
| 4 | 26 | 37 - 34 | +3 | 39 | |
| 5 | 26 | 29 - 25 | +4 | 38 | |
| 6 | 27 | 36 - 38 | -2 | 38 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 32 | |
| 8 | 28 | 30 - 47 | -17 | 25 | |
| 9 | 28 | 24 - 56 | -32 | 17 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
So sánh
9Trận đấu11
10Ghi được6
12Thủng lưới23
1.11Bàn thắng mỗi trận0.55
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai3