TransINVEST Vilnius vs Šiauliai
Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 1-3 Šiauliai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 4, hòa 0, Šiauliai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 14
- Sân vận động
- Širvintų stadionas, Širvintos
- Phong độ
- WLDWL TransINVEST Vilnius
- WLLLL Šiauliai
- 34' 0-1 N. Petkevičius
- 45'+1 0-2 D. Ikaunieks
- HT0-2
- 46' ▲ M. Sato ▼ G. Nikonovas
- 48' R. Ohori
- 64' ▲ K. Žebrauskas ▼ S. Paulius
- 64' ▲ R. Baravykas ▼ J. Petravičius
- 67' ▲ I. Kaškelevičius ▼ R. Ohori
- 67' ▲ K. Bička ▼ Y. Kawachi
- 69' H. Devens
- 74' Henrique Devens 1-2
- 79' ▲ D. Šešplaukis ▼ D. Dovydaitis
- 79' ▲ D. Kazlauskas ▼ N. Petkevičius
- 80' ▲ N. Klimavičius ▼ P. Kiselevskis
- 83' 1-3 S. Olberkis
- 90'+1 ▲ A. Klimavičius ▼ Y. Yefremov
- FT1-3
Đội hình
- 94S. Moschin
- 22A. Levšin
- 3D. Malžinskas
- 21G. Nikonovas▼ 46'
- 77L. Pilibaitis
- 44A. Žulpa
- 20P. Kiselevskis▼ 80'
- 75E. Stočkūnas
- 7R. Ohori▼ 67'
- 14Y. Kawachi▼ 67'
- 10Henrique Devens
Dự bị 8
- 45M. Sato▲ 46'
- 12I. Kaškelevičius▲ 67'
- 29K. Bička▲ 67'
- 8N. Klimavičius▲ 80'
- 5R. Šveikauskas
- 9O. Kobakhidze
- 55E. Juška
- 79S. Melashenko
- 1L. Paukštė
- 8E. Vaitkūnas
- 4S. Olberkis
- 80Y. Yefremov▼ 90'
- 5K. Keršys
- 33D. Šimkus
- 29D. Dovydaitis▼ 79'
- 19S. Paulius▼ 64'
- 10D. Ikaunieks
- 7J. Petravičius▼ 64'
- 28N. Petkevičius▼ 79'
Dự bị 10
- 14K. Žebrauskas▲ 64'
- 23R. Baravykas▲ 64'
- 11D. Šešplaukis▲ 79'
- 99D. Kazlauskas▲ 79'
- 9A. Klimavičius▲ 90'
- 17E. Jankauskas
- 31Gabrielius Micevičius
- 61G. Baliutavičius
- 88M. Kuklys
- 20S. Urbys
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
60Ghi được57
60Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai24