Rīgas FS
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Riga FC

Rīgas FS vs Riga FC

Tỷ số chung cuộc: Rīgas FS 0-0 Riga FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rīgas FS thắng 3, hòa 3, Riga FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 27
Sân vận động
LNK Sporta Parks, Riga
Phong độ
WDWLD Rīgas FS
DWLWD Riga FC
  1. HT0-0
  2. 62' M. Diop
  3. 66' Iago Siqueira
  4. 73' H. Njie D. Zelenkovs
  5. 73' A. Kouadio R. Savalnieks
  6. 74' G. Mankenda J. Grimaldo
  7. 84' A. Contreras Iago Siqueira
  8. 84' M. Regza Reginaldo Ramires
  9. 86' P. Mares M. Talla
  10. 88' N. Muzinga M. Diop
  11. FT0-0

Đội hình

Rīgas FS HLV: Viktors Morozs
  1. 35M. Maric
  2. 11R. Savalnieks ▼ 73'
  3. 4R. Veips
  4. 43Z. Lipuscek
  5. 2A. Filipovic
  6. 26S. Panic
  7. 81S. Rakic
  8. 70M. Talla ▼ 86'
  9. 10J. Ikaunieks
  10. 7I. Diomande
  11. 18D. Zelenkovs ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 16J. Nerugals
  2. 25P. Mares ▲ 86'
  3. 5N. Sliede
  4. 21E. Stuglis
  5. 32Facu
  6. 30H. Njie ▲ 73'
  7. 49M. Kigurs
  8. 87F. Konate
  9. 17A. Kouadio ▲ 73'
Riga FC HLV: Adrián Gul'a
  1. 1K. Zviedris
  2. 23M. Tonisevs
  3. 3M. Ngom
  4. 21B. Musah
  5. 13R. Jurkovskis
  6. 40A. Ankrah
  7. 22M. Diop ▼ 88'
  8. 4O. Galo
  9. 20J. Grimaldo ▼ 74'
  10. 8Iago Siqueira ▼ 84'
  11. 10Reginaldo Ramires ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 44M. Kazainis
  2. 12K. Zommers
  3. 27E. Birka
  4. 25N. Muzinga ▲ 88'
  5. 77G. Mankenda ▲ 74'
  6. 11B. Pena
  7. 14R. Varslavans
  8. 9A. Contreras ▲ 84'
  9. 18M. Regza ▲ 84'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Riga FC
36 85 - 26 +59 88
2
Rīgas FS
36 100 - 39 +61 87
3
FK Liepāja
36 59 - 55 +4 61
4
BFC Daugavpils
36 52 - 62 -10 48
5
FK Auda
36 44 - 49 -5 45
6
FS Jelgava
36 39 - 46 -7 38
7
Tukums
36 39 - 63 -24 36
8
Super Nova
36 44 - 56 -12 32
9
Grobiņa
36 33 - 64 -31 32
10
Metta / LU
36 39 - 74 -35 31
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga

So sánh

56Trận đấu55
129Ghi được129
61Thủng lưới47
2.3Bàn thắng mỗi trận2.35
19Giữ sạch lưới27
35Trên 2.5 bàn33
68Hiệp hai82

Đối đầu

Trang trận đấu