Rīgas FS vs Riga FC
Tỷ số chung cuộc: Rīgas FS 3-3 Riga FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rīgas FS thắng 3, hòa 3, Riga FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 27
- Phong độ
- LWDWL Rīgas FS
- DDWLW Riga FC
- 13' S. Panic
- 27' 0-1 M. Badamosi11m
- 36' ▲ A. Balde ▼ D. Korac
- HT0-1
- 51' R. Ndjiki · Z. Lipuscek 1-1
- 53' 1-2 Caio Ferreira · M. Badamosi
- 58' K. Wassom
- 59' ▲ Iago Siqueira ▼ S. L. Robalo Pedro
- 64' Iago Siqueira
- 65' Z. Lipuscek · S. Panic 2-2
- 71' ▲ A. Salazar ▼ R. Jurkovskis
- 71' ▲ M. Diop ▼ Caio Ferreira
- 77' 2-3 S. Panicphản lưới
- 79' A. Salazar
- 80' S. Panic · A. Balde 3-3
- 83' ▲ D. Lemajic ▼ R. Ndjiki
- 84' ▲ S. Rakic ▼ L. Odisharia
- 84' ▲ Paulo Eduardo ▼ S. Oulad M'Hand
- 84' ▲ Reginaldo Ramires ▼ M. Badamosi
- FT3-3
Đội hình
- 1R. Matrevics
- 6A. Filipovic
- 23H. Prenga
- 43Z. Lipuscek
- 18D. Zelenkovs
- 66M. Saidy
- 26S. Panic
- 8L. Odisharia▼ 84'
- 10J. Ikaunieks
- 15R. Ndjiki▼ 83'
- 9D. Korac▼ 36'
Dự bị 9
- 35M. Maric
- 21N. Dusalijevs
- 5N. Sliede
- 49M. Kigurs
- 81S. Rakic▲ 84'
- 22D. Lemajic▲ 83'
- 77G. Mankenda
- 19A. Balde▲ 36'
- 14M. Sylla
- 91F. Orols
- 23M. Tonisevs
- 34A. Cernomordijs
- 21B. Musah
- 13R. Jurkovskis▼ 71'
- 40A. Ankrah
- 5K. Wassom
- 99Caio Ferreira▼ 71'
- 18S. Oulad M'Hand▼ 84'
- 15S. L. Robalo Pedro▼ 59'
- 19M. Badamosi▼ 84'
Dự bị 9
- 1K. Zviedris
- 44M. Kazainis
- 17A. Salazar▲ 71'
- 33Paulo Eduardo▲ 84'
- 6C. Saco
- 8Iago Siqueira▲ 59'
- 25A. Taiwo
- 10Reginaldo Ramires▲ 84'
- 22M. Diop▲ 71'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 68 - 20 | +48 | 69 | |
| 2 | 27 | 81 - 27 | +54 | 65 | |
| 3 | 28 | 44 - 27 | +17 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 41 | -2 | 40 | |
| 5 | 28 | 33 - 32 | +1 | 37 | |
| 6 | 27 | 28 - 38 | -10 | 32 | |
| 7 | 29 | 32 - 48 | -16 | 31 | |
| 8 | 29 | 20 - 50 | -30 | 25 | |
| 9 | 29 | 43 - 59 | -16 | 23 | |
| 10 | 28 | 27 - 73 | -46 | 14 |
So sánh
14Trận đấu16
29Ghi được41
14Thủng lưới23
2.07Bàn thắng mỗi trận2.56
6Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai27