Riga FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rīgas FS

Riga FC vs Rīgas FS

Tỷ số chung cuộc: Riga FC 0-0 Rīgas FS tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Riga FC thắng 4, hòa 3, Rīgas FS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 27
Sân vận động
Stadions Skonto, Rīga (Riga)
Phong độ
WLWDD Riga FC
WDWLD Rīgas FS
  1. 38' D. Zelenkovs P. Mareš
  2. HT0-0
  3. 46' G. Mankenda Brian Peña
  4. 46' C. Kouadio V. Osuagwu
  5. 60' A. Cernomordijs
  6. 62' D. Zelenkovs
  7. 70' Z. Lipuscek
  8. 70' Yellow Card
  9. 71' B. Orosco M. Jojić
  10. 71' A. Ankrah Reginaldo Ramires
  11. 75' A. Ankrah
  12. 83' E. Dašķevičs O. Niang
  13. 83' Emerson Deocleciano I. Diomandé
  14. 87' M. Regža H. Babec
  15. 90'+3 Emerson Deocleciano
  16. 90'+4 F. Ondoa
  17. FT0-0

Đội hình

Riga FC HLV: S. Valakari
  1. 16N. Puriņš
  2. 34A. Černomordijs
  3. 13R. Jurkovskis
  4. 25G. Ngonda
  5. 3M. Ngom
  6. 8M. Jojić ▼ 71'
  7. 14H. Babec ▼ 87'
  8. 22O. Niang ▼ 83'
  9. 11Brian Peña ▼ 46'
  10. 9A. Contreras
  11. 10Reginaldo Ramires ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 77G. Mankenda ▲ 46'
  2. 7B. Orosco ▲ 71'
  3. 40A. Ankrah ▲ 71'
  4. 23E. Dašķevičs ▲ 83'
  5. 18M. Regža ▲ 87'
  6. 1R. Matrevics
  7. 35I. Erquiaga
  8. 33K. Iļjins
  9. 21B. Musah
Rīgas FS HLV: V. Morozs
  1. 40F. Ondoa
  2. 11R. Savaļnieks
  3. 25P. Mareš ▼ 38'
  4. 23H. Prenga
  5. 2D. Balodis
  6. 43Ž. Lipušček
  7. 26S. Panič
  8. 9J. Ikaunieks
  9. 27A. Markhiev
  10. 7I. Diomandé ▼ 83'
  11. 3V. Osuagwu ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 18D. Zelenkovs ▲ 38'
  2. 17C. Kouadio ▲ 46'
  3. 10Emerson Deocleciano ▲ 83'
  4. 1P. Šteinbors
  5. 21E. Stuglis
  6. 15R. Ndjiki
  7. 97J. Miņins
  8. 49M. Ķigurs
  9. 8L. Odisharia

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu66
127Ghi được159
39Thủng lưới64
2.54Bàn thắng mỗi trận2.41
26Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn46
65Hiệp hai81

Đối đầu

Trang trận đấu