FC Kairat
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kaspiy

FC Kairat vs Kaspiy

Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 3-0 Kaspiy tại Cup, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 6, hòa 3, Kaspiy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Round of 16
Sân vận động
Ortalyq stadıon, Almaty
Phong độ
LWWWL FC Kairat
DDWLL Kaspiy
  1. 9' G. Zaria11m 1-0
  2. 45' G. Zaria11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Sorokin A. Martynovich
  5. 46' D. Kasabulat O. Arad
  6. 46' D. Satpaev Jorginho
  7. 53' D. Satpaev 3-0
  8. 57' L. Kurgin L. Mata
  9. 62' M. Shakhmetov E. Nurgaliyev
  10. 62' E. Zhumabay E. Alishauskas
  11. 64' A. Armenov M. Turlybek
  12. 64' B. Aytbaev K. Taipov
  13. 68' J. Stanojev G. Zaria
  14. 76' B. Kabylan M. Serikbay
  15. 90'+7 B. Aytbaev
  16. 90'+11 Z. Kozhamberdy
  17. FT3-0

Đội hình

FC Kairat
  1. 77T. Anarbekov
  2. 14A. Martynovich ▼ 46'
  3. 3L. Mata ▼ 57'
  4. 15O. Arad ▼ 46'
  5. 25A. Shirobokov
  6. 24A. Mrynskiy
  7. 10G. Zaria ▼ 68'
  8. 55V. Gromyko
  9. 17O. Baybek
  10. 7Jorginho ▼ 46'
  11. 81I. Bekbolat

Dự bị 9

  1. 1A. Zarutskiy
  2. 5L. Kurgin ▲ 57'
  3. 80E. Sorokin ▲ 46'
  4. 20E. Tapalov
  5. 4D. Kasabulat ▲ 46'
  6. 6A. Sadybekov
  7. 9D. Satpaev ▲ 46'
  8. 89R. Bagdat
  9. 33J. Stanojev ▲ 68'
Kaspiy HLV: R. Esatov
  1. 1N. Ayazbaev
  2. 5K. Taipov ▼ 64'
  3. 4E. Kadyrbaev
  4. 23Z. Kozhamberdy
  5. 2E. Alishauskas ▼ 62'
  6. 21D. Aripov
  7. 10B. Baytana
  8. 11E. Nurgaliyev ▼ 62'
  9. 8N. Buribaev
  10. 13M. Serikbay ▼ 76'
  11. 71M. Turlybek ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 6M. Shakhmetov ▲ 62'
  2. 7B. Kabylan ▲ 76'
  3. 9A. Armenov ▲ 64'
  4. 12O. Mukhanov
  5. 17S. Shamshi
  6. 20A. Pasechenko
  7. 22T. Kurbanov
  8. 47B. Konlimkos
  9. 48E. Zhumabay ▲ 62'
  10. 70N. Abdulla
  11. 91B. Aytbaev ▲ 64'

Thống kê

00
20

So sánh

51Trận đấu30
76Ghi được79
58Thủng lưới32
1.49Bàn thắng mỗi trận2.63
20Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu