FC Kairat vs Kaspiy
Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 1-0 Kaspiy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 6, hòa 3, Kaspiy thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 5
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Almaty
- Trọng tài
- T. Kumashev
- Phong độ
- LLWWW FC Kairat
- DDWLL Kaspiy
- 41' João Paulo 1-0
- HT1-0
- 69' ▲ D. Usenov ▼ A. Shushenachev
- 73' ▲ A. Nyusup ▼ C. Tigroudja
- 75' ▲ B. Konlimkos ▼ A. Adil
- 82' ▲ A. Armenov ▼ P. Kireenko
- 82' ▲ B. Kabylan ▼ Ruan
- 89' Yellow Card
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+3 Kante
- 90' ▲ V. Shvyryov ▼ João Paulo
- FT1-0
Đội hình
- D. Ustimenko
- V. Vasin
- D. Kasabulat
- João Paulo ▼ 90'
- Ricardo Alves
- S. Astanov
- A. Krachkovskiy
- A. Buranchiev
- J. Kanté
- A. Shushenachev ▼ 69'
- Y. Seydakhmet
Dự bị 10
- D. Usenov ▲ 69'
- V. Shvyryov ▲ 90'
- A. Adakhajiev
- A. Ulshin
- E. Tkachenko
- G. Alykulov
- J. Jaloliddinov
- S. Keiler
- V. Uljanov
- D. Ekwe
- N. Ayazbaev
- A. Baranovskyi
- T. Bondarenko
- D. Narzildaev
- C. Tigroudja ▼ 73'
- P. Kireenko ▼ 82'
- R. Ardazishvili
- N. Cuckić
- A. Adil ▼ 75'
- M. Taykenov
- Ruan ▼ 82'
Dự bị 9
- A. Nyusup ▲ 73'
- B. Konlimkos ▲ 75'
- A. Armenov ▲ 82'
- B. Kabylan ▲ 82'
- E. Kadyrbaev
- K. Nursultanov
- N. Shugaev
- R. Jankov
- V. Dmitrenko
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 24 | +41 | 53 | |
| 2 | 26 | 43 - 28 | +15 | 52 | |
| 3 | 26 | 46 - 33 | +13 | 47 | |
| 4 | 26 | 34 - 36 | -2 | 42 | |
| 5 | 26 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 6 | 26 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 32 | |
| 8 | 26 | 28 - 38 | -10 | 31 | |
| 9 | 26 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 10 | 26 | 33 - 32 | +1 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 39 | -9 | 29 | |
| 12 | 26 | 27 - 29 | -2 | 28 | |
| 13 | 26 | 25 - 35 | -10 | 28 | |
| 14 | 26 | 19 - 31 | -12 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
50Ghi được36
46Thủng lưới51
1.43Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai22