FC Kairat
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Kaspiy

FC Kairat vs Kaspiy

Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 5-1 Kaspiy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 23 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 6, hòa 3, Kaspiy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Almaty
Trọng tài
B. Karlibayev
Phong độ
LLWWW FC Kairat
LDDWL Kaspiy
  1. 8' A. Shushenachev 1-0
  2. 25' Vágner Love 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' R. Mingazow W. Sahli
  5. 66' A. Nabikhanov R. Sakhalbaev
  6. 66' R. Karimov D. Karaev
  7. 71' Vágner Love 3-0
  8. 73' 3-1 R. Mingazow
  9. 77' A. Buranchiev J. Kanté
  10. 77' G. Alykulov A. Shushenachev
  11. 77' S. Astanov N. Kosović
  12. 80' R. Mingazov
  13. 83' K. Hovhannisyan 4-1
  14. 85' A. Ulshin D. Polyakov
  15. 85' D. Usenov Vágner Love
  16. 85' B. Kabylan A. Nyusup
  17. 90' G. Alykulov 5-1
  18. FT5-1

Đội hình

FC Kairat HLV: A. Shpilevskiy
  1. S. Pokatilov
  2. D. Polyakov ▼ 85'
  3. G. Suyumbayev
  4. R. Dugalic
  5. N. Alip
  6. K. Hovhannisyan
  7. N. Kosović ▼ 77'
  8. A. Abiken
  9. Vágner Love ▼ 85'
  10. J. Kanté ▼ 77'
  11. A. Shushenachev ▼ 77'

Dự bị 9

  1. A. Buranchiev ▲ 77'
  2. G. Alykulov ▲ 77'
  3. S. Astanov ▲ 77'
  4. A. Ulshin ▲ 85'
  5. D. Usenov ▲ 85'
  6. D. Mitrofanov
  7. D. Ustimenko
  8. S. Keiler
  9. Y. Seidakhmet
Kaspiy HLV: S. Blagojević
  1. M. Milošević
  2. A. Zaleskiy
  3. T. Bondarenko
  4. T. Kusyapov
  5. R. Sakhalbaev ▼ 66'
  6. S. Bukorac
  7. C. Tigroudja
  8. N. Cuckić
  9. W. Sahli ▼ 57'
  10. D. Karaev ▼ 66'
  11. A. Nyusup ▼ 85'

Dự bị 9

  1. R. Mingazow ▲ 57'
  2. A. Nabikhanov ▲ 66'
  3. R. Karimov ▲ 66'
  4. B. Kabylan ▲ 85'
  5. A. Armenov
  6. M. Gladchenko
  7. M. Tuliev
  8. N. Ayazbaev
  9. R. Zhanysbaev

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tobol
26 54 - 18 +36 61
2
FC Astana
26 53 - 25 +28 57
3
FC Kairat
26 52 - 21 +31 51
4
Kyzyl-Zhar
26 32 - 24 +8 39
5
FC Ordabasy
26 36 - 35 +1 38
6
FC Aktobe
26 35 - 40 -5 33
7
FC Shakhter Karagandy
26 25 - 34 -9 33
8
Kaspiy
26 35 - 35 0 32
9
FC Akzhayik
26 25 - 31 -6 32
10
FC Taraz
26 27 - 34 -7 29
11
FC Atyrau
26 25 - 40 -15 28
12
Arys
26 22 - 40 -18 26
13
Kaisar
26 24 - 44 -20 19
14
FC Zhetysu
26 23 - 47 -24 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu34
102Ghi được48
60Thủng lưới43
1.92Bàn thắng mỗi trận1.41
20Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn17
54Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu