Modena F.C. 2018 vs Calcio Avellino S.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Modena F.C. 2018 0-1 Calcio Avellino S.S.D. tại Serie B, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Modena F.C. 2018 thắng 0, hòa 1, Calcio Avellino S.S.D. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Alberto Braglia, Modena
- Trọng tài
- Maco Di Loreto, Italy
- Phong độ
- DLWWL Modena F.C. 2018
- DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
- 8' 0-1 M. Besaggio
- 19' ▲ W. Cheddira ▼ A. Favilli
- 34' Francesco Zampano
- 38' Lorenco Šimić
- HT0-1
- 46' ▲ P. Azzi ▼ F. Zampano
- 46' ▲ T. Cancellotti ▼ F. Missori
- 46' ▲ M. Venturi ▼ L. Simic
- 63' ▲ L. Bacchin ▼ G. Brugman
- 65' ▲ D. Sounas ▼ M. Besaggio
- 76' Giuseppe Ambrosino
- 77' ▲ D. Montevago ▼ G. Caso
- 77' ▲ T. Berenbruch ▼ L. Di Maggio
- 86' ▲ F. Folino ▼ S. Nador
- 86' ▲ K. Bozhanaj ▼ S. Santoro
- 87' Kleis Bozhanaj
- 90' Tommaso Martinelli
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Chichizola 6.3
- 77D. Tonoli 6.3
- 6S. Nador ▼ 86' 7.7
- 20B. Nieling 7.3
- 7F. Zampano ▼ 46' 6.3
- 42A. Bianco 7.5
- 16G. Brugman ▼ 63' 7.9
- 8S. Santoro ▼ 86' 7.2
- 72G. Olzer 6.6
- 70G. Ambrosino 6.7
- 10G. Caso ▼ 77' 8.2
Dự bị 12
- 12A. Maran
- 22L. Consiglio
- 28D. Adorni
- 23F. Folino ▲ 86' 6.7
- 34D. Ronco
- 27P. Azzi ▲ 46' 6.7
- 17K. Bozhanaj ▲ 86' 6.6
- 26A. Imputato
- 32W. Acquah
- 73P. Arnaboldi
- 29L. Bacchin ▲ 63' 6.6
- 9D. Montevago ▲ 77' 6.3
- 50T. Martinelli 9.3
- 4A. Izzo 7.2
- 44L. Simic ▼ 46' 6.9
- 56P. Enrici 7.2
- 2F. Missori ▼ 46' 6.7
- 8L. Di Maggio ▼ 77' 6.9
- 20M. Palumbo 7.2
- 39M. Besaggio ⚽ ▼ 65' 7.7
- 27B. Moruzzi 6.6
- 10R. Russo 6.9
- 99A. Favilli ▼ 19' 6.3
Dự bị 12
- 1A. Iannarilli
- 29T. Cancellotti ▲ 46' 6.9
- 3M. Sala
- 24D. Sounas ▲ 65' 6.3
- 30E. Adamo
- 23M. Venturi ▲ 46' 7.2
- 16G. Faticanti
- 18T. Berenbruch ▲ 77' 6.5
- 14T. Biasci
- 7L. Pandolfi
- 77S. Di Paolo
- 9W. Cheddira ▲ 19' 6.7
Thống kê
03⚑12
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
43Dứt điểm6
10Trúng đích2
20Chệch đích3
24Sút trong vòng cấm3
19Sút ngoài vòng cấm3
13Bị chặn1
12Phạt góc2
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua10
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
495Chuyền bóng316
453Chuyền chính xác242
92%Chính xác chuyền77%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 3 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 9 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 7 - 3 | +4 | 4 | |
| 11 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 13 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 19 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 20 | 3 | 3 - 7 | -4 | 0 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
13Ghi được17
6Thủng lưới13
1.63Bàn thắng mỗi trận2.13
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai9