Modena F.C. 2018
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Calcio Avellino S.S.D.

Modena F.C. 2018 vs Calcio Avellino S.S.D.

Tỷ số chung cuộc: Modena F.C. 2018 1-1 Calcio Avellino S.S.D. tại Serie B, 31 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Alberto Braglia, Modena
Phong độ
WDLWW Modena F.C. 2018
LDLLW Calcio Avellino S.S.D.
  1. 10' Ettore Gliozzi
  2. 41' Andrea Cagnano
  3. 42' Grégoire Defrel
  4. HT0-0
  5. 54' 0-1 D. Sounas
  6. 59' L. Zanimacchia G. Beyuku
  7. 62' J. Kumi M. Besaggio
  8. 62' R. Russo R. Insigne
  9. 63' G. Defrel 1-1
  10. 70' Francesco Patierno
  11. 71' A. Sersanti F. Gerli
  12. 71' P. Mendes G. Defrel
  13. 72' A. Fontanarosa C. Patierno
  14. 74' Andrea Cagnano
  15. 74' Andrea Cagnano
  16. 78' L. Magnino N. Pyyhtia
  17. 78' F. Di Mariano F. Zampano
  18. 79' A. Milani M. Palumbo
  19. 79' V. Crespi F. Lescano
  20. 90'+3 Luca Magnino
  21. 90'+6 Claudio Manzi
  22. 90' Dimitrios Sounas
  23. FT1-1

Đội hình

Modena F.C. 2018 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Andrea Sottil
  1. 1L. Chichizola
  2. 77D. Tonoli
  3. 28D. Adorni
  4. 20B. Nieling
  5. 2G. Beyuku▼ 59'
  6. 8S. Santoro
  7. 16F. Gerli▼ 71'
  8. 18N. Pyyhtia▼ 78'
  9. 7F. Zampano▼ 78'
  10. 92G. Defrel▼ 71'
  11. 9E. Gliozzi

Dự bị 12

  1. 22M. Pezzolato
  2. 78F. Bagheria
  3. 4A. Pergreffi
  4. 5A. Sersanti▲ 71'
  5. 6L. Magnino▲ 78'
  6. 11P. Mendes▲ 71'
  7. 19S. Nador
  8. 29M. Cotali
  9. 33C. Cauz
  10. 23F. Di Mariano▲ 78'
  11. 25A. Dellavalle
  12. 98L. Zanimacchia▲ 59'
Calcio Avellino S.S.D. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Raffaele Biancolino
  1. 1A. Iannarilli
  2. 29T. Cancellotti
  3. 79C. Manzi
  4. 44L. Simic
  5. 23A. Cagnano
  6. 39M. Besaggio▼ 62'
  7. 20M. Palumbo▼ 79'
  8. 24D. Sounas
  9. 94R. Insigne▼ 62'
  10. 32F. Lescano▼ 79'
  11. 9C. Patierno▼ 72'

Dự bị 12

  1. 30G. Daffara
  2. 56P. Enrici
  3. 63A. Fontanarosa▲ 72'
  4. 28M. Marchisano
  5. 78A. Milani▲ 79'
  6. 2F. Missori
  7. 21M. Armellino
  8. 8M. Gyabuaa
  9. 16J. Kumi▲ 62'
  10. 17V. Crespi▲ 79'
  11. 33G. Panico
  12. 10R. Russo▲ 62'

Thống kê

027
251
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm3
5Trúng đích1
13Chệch đích2
4Bị chặn0
7Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
401Chuyền bóng217
83%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
57Ghi được46
39Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu