Calcio Avellino S.S.D. vs Modena F.C. 2018
Tỷ số chung cuộc: Calcio Avellino S.S.D. 1-0 Modena F.C. 2018 tại Serie B, 8 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Partenio-Adriano Lombardi, Avellino
- Phong độ
- LDLLW Calcio Avellino S.S.D.
- WDLWW Modena F.C. 2018
- 13' Niklas Pyyhtiä
- 44' F. Bagheriaphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Defrel ▼ E. Gliozzi
- 46' ▲ A. Sersanti ▼ N. Pyyhtia
- 49' Armando Izzo
- 62' ▲ G. Beyuku ▼ C. Cauz
- 73' ▲ T. M. Fabbri ▼ S. Wiafe
- 76' ▲ M. Palumbo ▼ R. Insigne
- 79' ▲ M. De Luca ▼ P. Mendes
- 87' ▲ L. Sgarbi ▼ R. Russo
- 88' ▲ T. Biasci ▼ C. Patierno
- 90'+1 ▲ J. Kumi ▼ M. Besaggio
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Iannarilli
- 29T. Cancellotti
- 4A. Izzo
- 56P. Enrici
- 2F. Missori
- 24D. Sounas
- 6L. Palmiero
- 39M. Besaggio▼ 90'
- 94R. Insigne▼ 76'
- 9C. Patierno▼ 88'
- 10R. Russo▼ 87'
Dự bị 12
- 53J. Sassi
- 30G. Daffara
- 14T. Biasci▲ 88'
- 8L. Pandolfi
- 18L. Sgarbi▲ 87'
- 60U. Volpe
- 27A. Le Borgne
- 21M. Armellino
- 7G. Tutino
- 20M. Palumbo▲ 76'
- 11L. D'Andrea
- 16J. Kumi▲ 90'
- 78F. Bagheria
- 28D. Adorni
- 25A. Dellavalle
- 33C. Cauz▼ 62'
- 90A. Imputato
- 71S. Wiafe▼ 73'
- 80P. Arnaboldi
- 18N. Pyyhtia▼ 46'
- 29M. Cotali
- 11P. Mendes▼ 79'
- 9E. Gliozzi▼ 46'
Dự bị 11
- 13A. Laidani
- 12A. Maran
- 92G. Defrel▲ 46'
- 19S. Nador
- 99M. De Luca▲ 79'
- 5A. Sersanti▲ 46'
- 17Y. Massolin
- 94F. Guiyong
- 2G. Beyuku▲ 62'
- 6T. M. Fabbri▲ 73'
- 24E. Colpo
Thống kê
01⚑6
⚑010
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm4
8Trúng đích1
5Chệch đích2
4Bị chặn1
6Phạt góc0
3Việt vị0
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua8
520Chuyền bóng382
86%Chính xác chuyền80%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
46Ghi được57
61Thủng lưới39
1.1Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai29