Cagliari Calcio vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-0 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 3, hòa 2, U.S. Lecce thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Trọng tài
- J. L. Sacchi
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WLWLL U.S. Lecce
- 29' Daniel Maldini · Jacopo Fazzini 1-0
- 37' Kialonda Gaspar
- 45' ▲ Amar Fatah ▼ Oumar Ngom
- HT1-0
- 61' ▲ Mattia Felici ▼ Jacopo Fazzini
- 66' ▲ Raphael Kofler ▼ Juan Rodriguez
- 66' ▲ Alieu Fadera ▼ Daniel Maldini
- 66' ▲ Jamil Siebert ▼ Kialonda Gaspar
- 66' ▲ Youssef Maleh ▼ Ivan Ilić
- 66' ▲ Konan N'Dri ▼ Joel Almada Monteiro
- 74' ▲ Roberto Gagliardini ▼ Mattia Felici
- 74' ▲ A. Sugamele ▼ Paul Mendy
- 82' ▲ Medon Berisha ▼ Santiago Pierotti
- 90'+5 Alessandro Deiola
- 90'+5 Jamil Siebert
- 90'+7 Wladimiro Falcone
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Caprile 6.6
- 2Zé Pedro 7.0
- 14A. Deiola 7.2
- 15J. Rodríguez ▼ 66' 7.5
- 33A. Obert 7.1
- 8M. Adopo 6.9
- 4A. Romano 6.6
- 6H. Winks 6.7
- 70D. Maldini ⚽ ▼ 66' 8.2
- 10J. Fazzini ⇢ ▼ 61' 7.7
- 31P. Mendy ▼ 74' 6.0
Dự bị 14
- 17M. Felici ▲ 61' 6.9
- 30A. Akarakiri
- 24G. Aurelio
- 20R. Ciervo
- 39A. Fadera ▲ 66' 7.1
- 21Roberto Gagliardini ▲ 74' 7.0
- 36N. Grandu
- 22R. Kofler ▲ 66' 7.2
- 27J. Liteta
- 79Y. Massolin
- 23B. Radunović
- 12A. Sherri
- 32Ivan Stoyanov Sulev
- 35A. Sugamele ▲ 74' 6.4
- 30W. Falcone 8.6
- 17Danilo Veiga 6.4
- 4Kialonda Gaspar ▼ 66' 6.3
- 44Tiago Gabriel 6.8
- 25A. Gallo 5.8
- 20I. Ilić ▼ 66' 6.8
- 50S. Pierotti ▼ 82' 6.0
- 79O. Ngom ▼ 45' 6.6
- 29L. Coulibaly 6.5
- 99Joël Monteiro ▼ 66' 6.1
- 9N. Štulić 6.4
Dự bị 15
- 5J. Siebert ▲ 66' 6.0
- 31E. Scott
- 33P. Penev
- 16O. Gandelman
- 11K. N’Dri ▲ 66' 6.3
- 3C. Ndaba
- 14Y. Maleh ▲ 66' 6.9
- 18G. Jean
- 28Olaf Gorter
- 8S. Fofana
- 7A. Ahmed Fatah ▲ 45' 6.5
- 22Paco Esteban
- 2A. Dembélé
- 1M. Bleve
- 10M. Berisha ▲ 82' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑530
42%Kiểm soát bóng58%
20Dứt điểm10
9Trúng đích3
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
7Phạt góc5
5Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
372Chuyền bóng517
304Chuyền chính xác425
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 10 - 1 | +9 | 9 | |
| 2 | 3 | 8 - 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 4 - 1 | +3 | 9 | |
| 4 | 3 | 7 - 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 6 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 7 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 3 | 2 - 1 | +1 | 6 | |
| 10 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 5 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 4 - 8 | -4 | 1 | |
| 18 | 3 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 19 | 3 | 1 - 7 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | 1 - 9 | -8 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
7Ghi được11
5Thủng lưới12
0.78Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai7