Frosinone Calcio vs Venezia F.C.
Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 3-2 Venezia F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 1, hòa 0, Venezia F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Benito Stirpe, Frosinone
- Phong độ
- WLWDW Frosinone Calcio
- WLLLL Venezia F.C.
- 16' ▲ Richie Sagrado ▼ Armel Bella-Kotchap
- 21' Antonio Raimondo · Anthony Oyono 1-0
- 33' Redouane Halhal
- 33' Romano Schmid
- 39' Giovanni Stroppa
- 39' Antonio Raimondo · Patrizio Masini 2-0
- 40' Gianluca Busio
- 44' Simon Sohm
- 45' ▲ John Yeboah ▼ Albion Rrahmani
- 45' ▲ Toni Fernández ▼ Simon Sohm
- HT2-0
- 57' ▲ Farès Ghedjemis ▼ Seydou Fini
- 57' ▲ Matteo Cichella ▼ Romano Schmid
- 61' Anthony Oyono
- 66' 2-1 John Yeboah · Gianluca Busio
- 70' ▲ Lion Lauberbach ▼ Akor Adams
- 74' 2-2 Richie Sagrado · Antoine Hainaut
- 75' ▲ Matias Moreno ▼ Ridgeciano Haps
- 79' ▲ Ilario Monterisi ▼ Giorgio Cittadini
- 79' ▲ Daniel Birligea ▼ Antonio Raimondo
- 83' Giorgi Kvernadze 3-2
- 88' ▲ Wisdom Amey ▼ Giacomo Calò
- 89' Matias Moreno
- FT3-2
Đội hình
- 22L. Palmisani
- 20A. Oyono
- 2G. Cittadini▼ 79'
- 3G. Calvani
- 79G. Bracaglia
- 14G. Calò▼ 88'
- 73P. Masini
- 40S. Fini▼ 57'
- 10R. Schmid▼ 57'
- 17G. Kvernadze
- 9A. Raimondo▼ 79'
Dự bị 15
- 74Omar Fayed
- 5W. Amey▲ 88'
- 89T. Bobček
- 7F. Ghedjemis▲ 57'
- 11D. Bîrligea▲ 79'
- 27F. Grillitsch
- 34A. El Azzouzi
- 70L. Hasa
- 91S. Desplanches
- 30I. Monterisi▲ 79'
- 12M. Pisseri
- 90E. Tchato
- 71A. Terzić
- 16Matteo Cichella▲ 57'
- 24A. Zerbin
- 1F. Stanković
- 3J. Schingtienne
- 17A. Bella-Kotchap▼ 16'
- 25R. Halhal
- 18A. Hainaut
- 71Kike Pérez
- 6G. Busio
- 19S. Sohm▼ 45'
- 5R. Haps▼ 75'
- 7A. Rrahmani▼ 45'
- 45A. Adams▼ 70'
Dự bị 15
- 70P. Mazzocchi
- 96L. Montipò
- 2M. Moreno▲ 75'
- 55S. Panada
- 14Thierry Correia
- 20R. Sagrado▲ 16'
- 10J. Yeboah▲ 45'
- 56K. Lisman
- 29L. Lauberbach▲ 70'
- 21Þ. Helgason
- 95A. Gomes
- 77Toni Fernández▲ 45'
- 8Lamine Dabo
- 30M. Dagasso
- 36Lorenzo Berardi
Thống kê
02⚑5
⚑250
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm15
8Trúng đích4
2Chệch đích6
3Bị chặn5
5Phạt góc2
6Việt vị1
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
241Chuyền bóng385
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 10 - 1 | +9 | 9 | |
| 2 | 3 | 8 - 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 2 | 4 - 1 | +3 | 6 | |
| 5 | 2 | 3 - 0 | +3 | 6 | |
| 6 | 2 | 2 - 0 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 3 - 1 | +2 | 3 | |
| 11 | 3 | 5 - 5 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 1 - 1 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 14 | 2 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 | |
| 16 | 3 | 4 - 8 | -4 | 1 | |
| 17 | 3 | 0 - 3 | -3 | 0 | |
| 18 | 2 | 0 - 4 | -4 | 0 | |
| 19 | 3 | 1 - 7 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | 1 - 9 | -8 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
17Ghi được26
10Thủng lưới19
1.7Bàn thắng mỗi trận2.6
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai17