Football Club Internazionale Milano vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 3-2 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 3, hòa 4, S.S.C. Napoli thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Trọng tài
- Simone Sozza, Italy
- Phong độ
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- DWWLL S.S.C. Napoli
- 35' Antonio Vergara
- HT0-0
- 46' ▲ C. Jones ▼ P. Sucic
- 46' ▲ M. Thuram ▼ F. Esposito
- 50' 0-1 M. Politano
- 53' 0-2 R. Hojlund · G. Di Lorenzo
- 56' L. Martinez · F. Dimarco 1-2
- 62' ▲ Carlos Augusto ▼ F. Dimarco
- 62' ▲ K. De Bruyne ▼ A. Vergara
- 62' ▲ David Neres ▼ M. Politano
- 68' Lautaro Martínez
- 72' ▲ H. Calhanoglu ▼ P. Zielinski
- 72' ▲ L. Lucca ▼ R. Hojlund
- 77' Rafa Marín
- 79' ▲ A. Bonny ▼ A. Bastoni
- 79' ▲ B. Gilmour ▼ S. Lobotka
- 80' ▲ B. Badiashile ▼ Alisson Santos
- 82' M. Thuram · Carlos Augusto 2-2
- 90' L. Martinez · M. Akanji 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Martinez 7.5
- 31Y. Bisseck 7.0
- 25M. Akanji ⇢ 7.6
- 95A. Bastoni ▼ 79' 7.0
- 17A. Diouf 8.2
- 23N. Barella 6.3
- 7P. Zielinski ▼ 72' 7.5
- 8P. Sucic ▼ 46' 7.0
- 32F. Dimarco ⇢ ▼ 62' 7.9
- 94F. Esposito ▼ 46' 6.7
- 10L. Martinez ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 49I. Provedel
- 12R. Di Gennaro
- 6J. Stones
- 28B. Pavard
- 22H. Mkhitaryan
- 21C. Jones ▲ 46' 6.6
- 5A. Stankovic
- 20H. Calhanoglu ▲ 72' 7.2
- 30Carlos Augusto ▲ 62' 7.0
- 9M. Thuram ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11Luis Henrique
- 14A. Bonny ▲ 79' 6.7
- 1A. Meret 7.0
- 22G. Di Lorenzo ⇢ 6.2
- 13A. Rrahmani 6.3
- 16R. Marin 6.3
- 37L. Spinazzola 5.6
- 99F. Anguissa 6.6
- 68S. Lobotka ▼ 79' 6.9
- 26A. Vergara ▼ 62' 6.5
- 21M. Politano ⚽ ▼ 62' 7.3
- 19R. Hojlund ⚽ ▼ 72' 7.3
- 27Alisson Santos ▼ 80' 7.2
Dự bị 11
- 32V. Milinkovic-Savic
- 14N. Contini
- 17M. Olivera
- 31S. Beukema
- 5B. Badiashile ▲ 80' 6.2
- 11K. De Bruyne ▲ 62' 6.2
- 6B. Gilmour ▲ 79' 6.2
- 2C. Favasuli
- 70N. Lang
- 7David Neres ▲ 62' 6.3
- 20L. Lucca ▲ 72' 6.5
Thống kê
01⚑10
⚑520
63%Kiểm soát bóng37%
29Dứt điểm16
8Trúng đích7
14Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
10Phạt góc5
1Việt vị2
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
6Cứu thua5
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
544Chuyền bóng340
486Chuyền chính xác265
89%Chính xác chuyền78%
3.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 10 - 1 | +9 | 9 | |
| 2 | 3 | 8 - 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 6 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 7 | 2 | 2 - 0 | +2 | 6 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 3 | 2 - 1 | +1 | 6 | |
| 10 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 11 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 5 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 4 - 8 | -4 | 1 | |
| 18 | 3 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 19 | 3 | 1 - 7 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | 1 - 9 | -8 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
15Ghi được17
7Thủng lưới12
1.88Bàn thắng mỗi trận2.13
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai10