OFI Crete F.C. vs Kifisia
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 2-0 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 2, hòa 4, Kifisia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 3
- Trọng tài
- Photios Daoulas, Greece
- Phong độ
- LDWWW OFI Crete F.C.
- WDDLL Kifisia
- 17' Gerson Sousa
- 24' A. Androutsos 1-0
- 30' Moisés Ramírez
- 32' A. Bouchalakis 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Krizmanic ▼ A. Poungouras
- 46' ▲ K. Apostolakis ▼ T. Manso
- 46' ▲ Bernardo ▼ I. Jagne
- 62' ▲ J. Mboula ▼ G. Sousa
- 62' ▲ D. Theodoridis ▼ A. Sagal
- 66' ▲ B. Gonzalez ▼ K. Kodro
- 66' ▲ A. Cantalapiedra ▼ L. Dickmann
- 66' ▲ G. Kanellopoulos ▼ A. Androutsos
- 73' Taxiarchis Fountas
- 77' ▲ A. Christopoulos ▼ J. Antonisse
- 79' Andreas Bouchalakis
- 83' ▲ I. Apostolakis ▼ T. Fountas
- FT2-0
Đội hình
- 31N. Christogeorgos 8.2
- 5K. Kostoulas 7.3
- 15A. Poungouras ▼ 46' 7.3
- 43D. Nikolaou 7.5
- 24L. Dickmann ▼ 66' 6.6
- 14A. Androutsos ⚽ ▼ 66' 8.0
- 41A. Bouchalakis ⚽ 8.2
- 3N. Athanasiou 7.3
- 11T. Fountas ▼ 83' 6.0
- 18T. Nuss 7.0
- 19K. Kodro ▼ 66' 7.2
Dự bị 12
- 13P. Katsikas
- 1K. Lilo
- 17B. Gonzalez ▲ 66' 6.3
- 2K. Krizmanic ▲ 46' 6.9
- 90P. Kenourgiakis
- 10A. Cantalapiedra ▲ 66' 6.2
- 8G. Kanellopoulos ▲ 66' 6.9
- 6Z. Karachalios
- 21I. Apostolakis ▲ 83' 6.7
- 71A. Sitmalidis
- 46I. Theodosoulakis
- 30T. Romano
- 99M. Ramirez 5.9
- 48T. Manso ▼ 46' 6.0
- 33H. Sousa 6.3
- 34C. Jolibois 6.5
- 23L. Abanda 6.2
- 10G. Sousa ▼ 62' 6.0
- 19I. Jagne ▼ 46' 6.7
- 17K. Roukounakis 6.3
- 7J. Antonisse ▼ 77' 6.0
- 28A. Sagal ▼ 62' 6.5
- 6J. Pombo 7.7
Dự bị 12
- 15A. Anagnostopoulos
- 26K. Polykratis
- 2K. Apostolakis ▲ 46' 7.3
- 5A. Petkov
- 21N. Kaloskamis
- 8Bernardo ▲ 46' 6.9
- 4G. Doiranlis
- 44V. Manganas
- 31I. Kousoulos
- 11J. Mboula ▲ 62' 6.3
- 72A. Christopoulos ▲ 77' 6.9
- 9D. Theodoridis ▲ 62' 6.3
Thống kê
02⚑1
⚑920
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm16
3Trúng đích3
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn7
1Phạt góc9
3Việt vị4
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
-0.81Bàn thắng ngăn chặn-0.81
446Chuyền bóng423
382Chuyền chính xác368
86%Chính xác chuyền87%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 10 - 1 | +9 | 7 | |
| 4 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | 7 - 4 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 8 | 4 | 3 - 5 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 11 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 12 | 3 | 2 - 6 | -4 | 1 | |
| 13 | 3 | 1 - 6 | -5 | 0 | |
| 14 | 3 | 0 - 8 | -8 | 0 |
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu10
17Ghi được16
14Thủng lưới20
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai11