OFI Crete F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Kifisia

OFI Crete F.C. vs Kifisia

Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 1-3 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 2, hòa 4, Kifisia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 5
Phong độ
WWLDW OFI Crete F.C.
DWDDL Kifisia
  1. 9' Thiago Nuss
  2. 18' Jorge Pombo
  3. 40' 0-1 P. Pantelidis · J. Antonisse
  4. 43' Levan Shengelia
  5. 43' Jeremy Antonisse
  6. HT0-1
  7. 47' Hugo Sousa
  8. 54' David Simón
  9. 56' K. Lewis I. Chatzitheodoridis
  10. 56' J. Neira I. Apostolakis
  11. 60' Pavlos Pantelidis
  12. 61' Pavlos Pantelidis
  13. 65' G. Sousa P. Pantelidis
  14. 65' T. Johnson Eboh J. Diaz
  15. 68' A. Androutsos 1-1
  16. 71' Y. Larouci D. Chouchoumis
  17. 78' I. Vukotic Z. Karachalios
  18. 79' M. Rakonjac E. Salcedo
  19. 79' 1-2 A. Tetteh · J. Antonisse
  20. 84' L. Amani R. Perez
  21. 85' A. Botia J. Antonisse
  22. 87' Kevin Lewis
  23. 88' Vasilios Xenopoulos
  24. 90' 1-3 J. Pombo · A. Tetteh
  25. FT1-3

Đội hình

OFI Crete F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Milan Rastavac
  1. 31N. Christogeorgos
  2. 17B. Gonzalez
  3. 24V. Lampropoulos
  4. 2K. Krizmanic
  5. 12I. Chatzitheodoridis▼ 56'
  6. 6Z. Karachalios▼ 78'
  7. 14A. Androutsos
  8. 27L. Shengelia
  9. 21I. Apostolakis▼ 56'
  10. 18T. Nuss
  11. 9E. Salcedo▼ 79'

Dự bị 12

  1. 1K. Lilo
  2. 13P. Katsikas
  3. 4N. Marinakis
  4. 34K. Lewis▲ 56'
  5. 5K. Kostoulas
  6. 22G. Christopoulos
  7. 8I. Vukotic▲ 78'
  8. 25F. Bainovic
  9. 77M. Rakonjac▲ 79'
  10. 10J. Neira▲ 56'
  11. 70E. Faitakis
  12. 90P. Kenourgiakis
Kifisia Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Nikos Panagiotaras
  1. 1V. Xenopoulos
  2. 2D. Simon
  3. 33H. Sousa
  4. 38J. Pokorny
  5. 3D. Chouchoumis▼ 71'
  6. 11P. Pantelidis▼ 65'
  7. 21R. Perez▼ 84'
  8. 20J. Diaz▼ 65'
  9. 7J. Antonisse▼ 85'
  10. 6J. Pombo
  11. 9A. Tetteh

Dự bị 12

  1. 99M. Ramirez
  2. 4A. Botia▲ 85'
  3. 8P. Tzimas
  4. 10G. Sousa▲ 65'
  5. 14T. Johnson Eboh▲ 65'
  6. 17K. Roukounakis
  7. 24L. Maidana
  8. 70S. Musiolik
  9. 72A. Christopoulos
  10. 76Y. Larouci▲ 71'
  11. 77M. Smpokos
  12. 88L. Amani▲ 84'

Thống kê

123
660
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm22
3Trúng đích9
2Chệch đích8
1Bị chặn5
3Phạt góc6
2Việt vị2
18Phạm lỗi20
2Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
198Chuyền bóng332
56%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu44
60Ghi được47
65Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu