Kifisia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
OFI Crete F.C.

Kifisia vs OFI Crete F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kifisia 2-2 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 2, hòa 4, OFI Crete F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 21
Phong độ
DWDDL Kifisia
WWLDW OFI Crete F.C.
  1. 4' 0-1 A. Androutsos · T. Nuss
  2. 8' 0-2 T. Fountas · N. Athanasiou
  3. 19' L. Amani · D. Simon 1-2
  4. 23' Timipere Johnson Eboh
  5. 32' Giannis Apostolakis
  6. 37' Thiago Nuss
  7. 45'+3 Y. Larouci L. Maidana
  8. HT1-2
  9. 46' D. Theodoridis P. Mijic
  10. 46' R. Perez T. Johnson Eboh
  11. 62' Jeremy Antonisse
  12. 68' B. Gonzalez I. Apostolakis
  13. 69' I. Theodosoulakis A. Leya Iseka
  14. 71' Bernardo J. Antonisse
  15. 71' A. Christopoulos L. Amani
  16. 74' D. Theodoridis 2-2
  17. 81' I. Vukotic G. Kanellopoulos
  18. 81' T. Romano T. Fountas
  19. 90'+4 Hugo Sousa
  20. FT2-2

Đội hình

Kifisia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Leto
  1. 99M. Ramirez
  2. 2D. Simon
  3. 33H. Sousa
  4. 5A. Petkov
  5. 24L. Maidana▼ 45'
  6. 88L. Amani▼ 71'
  7. 14T. Johnson Eboh▼ 46'
  8. 11C. Nunnely
  9. 6J. Pombo
  10. 7J. Antonisse▼ 71'
  11. 90P. Mijic▼ 46'

Dự bị 12

  1. 1V. Xenopoulos
  2. 4A. Botia
  3. 9D. Theodoridis▲ 46'
  4. 8Bernardo▲ 71'
  5. 3D. Chouchoumis
  6. 72A. Christopoulos▲ 71'
  7. 17K. Roukounakis
  8. 10G. Sousa
  9. 16A. Pothas
  10. 21R. Perez▲ 46'
  11. 76Y. Larouci▲ 45'
  12. 22C. O. Konate
OFI Crete F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Christos Kontis
  1. 31N. Christogeorgos
  2. 5K. Kostoulas
  3. 15A. Poungouras
  4. 2K. Krizmanic
  5. 14A. Androutsos
  6. 7G. Kanellopoulos▼ 81'
  7. 21I. Apostolakis▼ 68'
  8. 3N. Athanasiou
  9. 11T. Fountas▼ 81'
  10. 99A. Leya Iseka▼ 69'
  11. 18T. Nuss

Dự bị 12

  1. 1K. Lilo
  2. 13P. Katsikas
  3. 4N. Marinakis
  4. 12I. Chatzitheodoridis
  5. 22G. Christopoulos
  6. 24V. Lampropoulos
  7. 8I. Vukotic▲ 81'
  8. 25F. Bainovic
  9. 90P. Kenourgiakis
  10. 30T. Romano▲ 81'
  11. 17B. Gonzalez▲ 68'
  12. 46I. Theodosoulakis▲ 69'

Thống kê

034
220
56%Kiểm soát bóng44%
25Dứt điểm6
10Trúng đích3
12Chệch đích2
3Bị chặn1
4Phạt góc2
19Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
1Cứu thua8
461Chuyền bóng371
86%Chính xác chuyền79%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu43
47Ghi được60
58Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu