Pau Football Club vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: Pau Football Club 1-1 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 4 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Trọng tài
- Thomas Vincent, France
- Phong độ
- LWLDD Pau Football Club
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- 20' Samy Baghdadi
- 29' L. Rajot 1-0
- 34' Saad Agouzoul
- HT1-0
- 52' Saad Agouzoul
- 52' Saad Agouzoul
- 56' ▲ B. Youssouf ▼ S. Baghdadi
- 56' ▲ B. Gomel ▼ L. Nomel
- 65' ▲ D. Tavares ▼ D. Gomis
- 65' ▲ M. Clairicia ▼ B. Fofana
- 66' 1-1 M. Clairicia · B. Youssouf
- 68' ▲ L. Gadegbeku ▼ L. Rajot
- 72' ▲ A. Lefebvre ▼ B. Leye
- 72' ▲ B. Brahimi ▼ C. Fall
- 82' ▲ M. Tourraine ▼ T. Pouilly
- 82' ▲ R. Mimb Baheng ▼ A. Briancon
- 82' ▲ J. Mexique ▼ K. Djoco
- 90'+5 Mathys Tourraine
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Maubleu 6.7
- 2T. Pouilly ▼ 82' 7.2
- 29G. Paquiez 6.6
- 23A. Briancon ▼ 82' 6.9
- 4A. Dodote 6.6
- 97A. Abdallah 5.9
- 6C. Fall ▼ 72' 7.0
- 21J. Benet 7.5
- 5L. Rajot ⚽ ▼ 68' 7.6
- 9B. Leye ▼ 72' 6.2
- 7H. Benali 7.7
Dự bị 9
- 30E. Salles
- 39M. Tourraine ▲ 82' 6.9
- 8S. Basse
- 22R. Mimb Baheng ▲ 82' 6.2
- 27L. Gadegbeku ▲ 68' 6.6
- 11A. Lefebvre ▲ 72' 6.5
- 19T. Saettel
- 10B. Brahimi ▲ 72' 6.6
- 14R. Openda
- 40M. Jeannin 7.3
- 26E. N'Gatta 6.5
- 14M. Peybernes 7.9
- 97S. Agouzoul 5.9
- 3D. Gomis ▼ 65' 6.0
- 21B. Diawara 6.2
- 23J. Masson 6.9
- 77L. Nomel ▼ 56' 6.5
- 5S. Baghdadi ▼ 56' 6.3
- 10B. Fofana ▼ 65' 6.3
- 9K. Djoco ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 30A. Pierre
- 17B. Youssouf ▲ 56' 7.3
- 42D. Tavares ▲ 65' 6.6
- 15J. Mexique ▲ 82' 6.5
- 8H. Bayanginisa
- 11L. Deedson
- 91M. Clairicia ⚽ ▲ 65' 7.5
- 7B. Gomel ▲ 56' 6.6
- 33N. K. Mouyema
Thống kê
01⚑8
⚑131
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm12
8Trúng đích4
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
8Phạt góc1
7Việt vị4
21Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
424Chuyền bóng354
344Chuyền chính xác283
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 5 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
10Trận đấu10
9Ghi được7
15Thủng lưới13
0.9Bàn thắng mỗi trận0.7
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai4