Dijon FCO vs AS Saint-Étienne
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 2-3 AS Saint-Étienne tại Ligue 2, 31 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Gaston Gerard, Dijon
- Phong độ
- DLDLD Dijon FCO
- WWWWW AS Saint-Étienne
- 21' 0-1 T. Ballo · I. Cardona
- 39' S. Chouchane · P. Bellon 1-1
- 44' Paul Bellon
- 45'+2 Zuriko Davitashvili
- HT1-1
- 55' S. Chouchane 2-1
- 64' 2-2 T. Ballo
- 65' ▲ A. Ntamack ▼ T. Dong
- 65' ▲ Y. Barka ▼ J. Tavares
- 65' ▲ J. Duffus ▼ T. Ballo
- 66' ▲ B. Old ▼ T. Svetlin
- 73' ▲ J. Marie ▼ A. Lembezat
- 73' ▲ Y. Aka ▼ P. Bellon
- 80' 2-3 A. Boakye · Z. Davitashvili
- 82' ▲ M. Barreto ▼ M. Faty
- 84' ▲ A. Baallal ▼ A. Boakye
- 90'+3 ▲ N. El Jamali ▼ Z. Davitashvili
- FT2-3
Đội hình
- 16P. Delecroix 8.3
- 93I. Bouleghcha 5.9
- 23L. Lacroix 6.6
- 5Q. Bernard 6.3
- 31M. Faty ▼ 82' 5.6
- 8P. Bellon ⇢ ▼ 73' 6.6
- 21S. Chouchane ⚽2 7.9
- 17A. Lembezat ▼ 73' 6.7
- 18B. Ndezi 7.2
- 11J. Tavares ▼ 65' 7.5
- 9T. Dong ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 46I. Marie-Rose
- 6W. Diouf
- 4M. Barreto ▲ 82' 6.7
- 14J. Marie ▲ 73' 6.5
- 20H. Vargas-Rios
- 42Y. Aka ▲ 73' 6.2
- 7B. Hamada
- 29A. Ntamack ▲ 65' 6.3
- 10Y. Barka ▲ 65' 6.2
- 30G. Larsonneur 6.9
- 23K. Pedro 6.3
- 26J. Le Cardinal 7.0
- 18S. Nair 7.3
- 6M. Bernauer 6.6
- 16T. Svetlin ▼ 66' 6.2
- 14A. Csongvai 7.2
- 22Z. Davitashvili ⇢ ▼ 90' 6.9
- 20A. Boakye ⚽ ▼ 84' 7.9
- 8T. Ballo ⚽2 ▼ 65' 7.9
- 7I. Cardona ⇢ 6.7
Dự bị 8
- 1M. Ndiaye
- 40L. Lavallee
- 11B. Old ▲ 66' 6.3
- 37N. Kasia
- 35M. Sissoko
- 32A. Baallal ▲ 84' 6.9
- 31N. El Jamali ▲ 90'
- 17J. Duffus ▲ 65' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm17
7Trúng đích12
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị9
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
9Cứu thua5
517Chuyền bóng548
421Chuyền chính xác476
81%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 5 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
11Trận đấu10
22Ghi được27
14Thủng lưới12
2Bàn thắng mỗi trận2.7
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai13