Clermont Foot 63 vs Dijon FCO
Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 1-1 Dijon FCO tại Ligue 2, 21 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
- Phong độ
- DLDDD Clermont Foot 63
- DLDLD Dijon FCO
- HT0-0
- 59' Lenny Lacroix
- 63' ▲ M. Douane ▼ E. H. Kone
- 63' ▲ J. Nyindong Tsamouna ▼ C. Okou
- 66' ▲ J. Marie ▼ S. Chouchane
- 66' ▲ J. Tavares ▼ A. Ntamack
- 71' ▲ O. Diop ▼ M. Bouchenna
- 71' ▲ A. Hunou ▼ J. Sambia
- 75' ▲ M. Barreto ▼ A. Lembezat
- 75' ▲ T. Dong ▼ Y. Barka
- 84' ▲ H. Vargas-Rios ▼ Y. Aka
- 88' Tyris Dong
- 90' 0-1 J. Marie · J. Tavares
- 90' J. Nyindong Tsamouna · A. Hunou 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 30T. Guivarch 7.0
- 93I. Coulibaly 6.9
- 21Y. Salmier 6.6
- 4E. Kabeya 7.3
- 12V. Nsimba 6.6
- 5J. Grillot 6.9
- 19M. Bouchenna ▼ 71' 6.5
- 44A. Ackra 6.7
- 10J. Sambia ▼ 71' 6.9
- 6E. H. Kone ▼ 63' 6.6
- 90C. Okou ▼ 63' 6.3
Dự bị 8
- 16M. N'Diaye
- 15C. Konate
- 28I. M'Bahia
- 11M. Douane ▲ 63' 6.9
- 17O. Diop ▲ 71' 6.2
- 29A. Saintorens
- 39J. Nyindong Tsamouna ⚽ ▲ 63' 7.2
- 23A. Hunou ▲ 71' 6.9
- 16P. Delecroix 6.3
- 93I. Bouleghcha 7.0
- 23L. Lacroix 6.7
- 5Q. Bernard 7.5
- 42Y. Aka ▼ 84' 7.0
- 8P. Bellon 7.5
- 21S. Chouchane ▼ 66' 7.3
- 17A. Lembezat ▼ 75' 7.2
- 18B. Ndezi 7.2
- 10Y. Barka ▼ 75' 6.7
- 29A. Ntamack ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 46I. Marie-Rose
- 31M. Faty
- 15A. Bargain
- 6W. Diouf
- 4M. Barreto ▲ 75' 6.7
- 14J. Marie ⚽ ▲ 66' 7.5
- 20H. Vargas-Rios ▲ 84' 6.9
- 11J. Tavares ▲ 66' 5.9
- 9T. Dong ▲ 75' 6.5
Thống kê
00⚑2
⚑720
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm18
2Trúng đích6
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn5
2Phạt góc7
4Việt vị3
7Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
5Cứu thua1
391Chuyền bóng603
316Chuyền chính xác557
81%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 5 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
11Trận đấu11
10Ghi được22
9Thủng lưới14
0.91Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai14