Grenoble Foot 38 vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 0-0 FC Metz tại Ligue 2, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 1, hòa 1, FC Metz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Phong độ
- LDLWL Grenoble Foot 38
- WDDDW FC Metz
- HT0-0
- 46' ▲ H. Diallo ▼ P. M. Fall
- 61' ▲ I. Sane ▼ N. Mbala
- 61' ▲ H. Kadamani ▼ B. Munongo
- 71' ▲ L. Cerri ▼ J. Akpa Akpro
- 78' Kyliann Fofana
- 80' ▲ N. Mendy ▼ I. Mohamed
- 84' Matthéo Xantippe
- 87' Nampalys Mendy
- 88' ▲ L. Bernadou ▼ B. Mouazan
- 88' ▲ U. Bonnet ▼ Y. Diaby
- 90'+4 Florian Miguel
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Olliero 6.9
- 19N. Zahui 7.6
- 3F. Limouri 6.9
- 5C. Vidal 7.7
- 27M. Xantippe 7.7
- 6Y. Magnin 7.3
- 92J. Akpa Akpro ▼ 71' 6.9
- 10B. Mouazan ▼ 88' 6.5
- 14M. Corboz 6.9
- 7Y. Diaby ▼ 88' 7.3
- 47K. Fofana 6.2
Dự bị 9
- 16B. Allain
- 26M. Mion
- 48S. Niakate
- 33E. Sarikaya
- 8L. Bernadou ▲ 88' 6.7
- 30S. Diba
- 23D. Hoogewerf
- 12U. Bonnet ▲ 88' 6.7
- 17L. Cerri ▲ 71' 6.5
- 1J. Fischer 7.3
- 39B. Song 6.6
- 42C. Devenish 7.5
- 5J. Ruiz 7.7
- 3F. Miguel 6.7
- 22N. Mbala ▼ 61' 6.7
- 98I. Mohamed ▼ 80' 7.9
- 18B. Munongo ▼ 61' 7.5
- 9G. Abuashvili 5.9
- 8J. Deminguet 6.9
- 11P. M. Fall ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 61P. Sy
- 32A. Marchal
- 6N. Mendy ▲ 80' 6.7
- 21J. Pandore
- 20H. Diallo ▲ 46' 5.2
- 7I. Sane ▲ 61' 6.6
- 19M. Bokele
- 29E. Soumah-Abbad
- 38H. Kadamani ▲ 61' 7.3
Thống kê
02⚑1
⚑520
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm9
2Trúng đích1
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
1Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
375Chuyền bóng544
306Chuyền chính xác479
82%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 5 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
11Trận đấu11
14Ghi được25
20Thủng lưới11
1.27Bàn thắng mỗi trận2.27
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai13