Montpellier HSC vs Dijon FCO
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC 1-1 Dijon FCO tại Ligue 2, 8 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Phong độ
- DWWDL Montpellier HSC
- DLDLD Dijon FCO
- 27' Nordan Mukiele
- 43' Brandon Ndezi
- HT0-0
- 63' Daylam Meddah
- 64' ▲ Y. Issoufou ▼ N. Mukiele
- 64' ▲ G. Ayem ▼ N. El Hannach
- 65' Théo Chennahi
- 66' ▲ A. Lembezat ▼ P. Bellon
- 66' ▲ T. Dong ▼ Y. Barka
- 72' ▲ S. Chouchane ▼ B. Ndezi
- 73' ▲ Y. Aka ▼ M. Barreto
- 76' Adel Lembezat
- 80' ▲ H. Abderrebi ▼ D. Meddah
- 82' ▲ J. Tavares ▼ A. Ntamack
- 85' ▲ L. Megnan-Pave ▼ M. Camara
- 89' Lenny Lacroix
- 90' L. Megnan-Pave 1-0
- 90' 1-1 A. Lembezat
- FT1-1
Đội hình
- 31S. Ngapandouetnbu 7.2
- 3N. El Hannach ▼ 64' 7.2
- 15J. Laporte 6.9
- 6Y. Mouanga ⚽ 7.6
- 17T. Sainte-Luce ⇢ 7.2
- 44T. Chennahi 7.3
- 27D. Meddah ▼ 80' 7.3
- 40N. Vidal-Cartoux 6.9
- 18N. Pays 6.9
- 11M. Camara ▼ 85' 6.9
- 19N. Mukiele ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 50V. Dzodic
- 7Y. Issoufou ▲ 64' 6.5
- 90G. Ayem ▲ 64' 6.2
- 23D. Benlahlou
- 35M. Chambon
- 9L. Megnan-Pave ▲ 85' 6.2
- 32H. Abderrebi ▲ 80' 6.3
- 1I. Marie-Rose 7.0
- 7B. Hamada 6.9
- 23L. Lacroix 7.9
- 5Q. Bernard 7.5
- 31M. Faty 6.9
- 14J. Marie 6.9
- 4M. Barreto ▼ 73' 6.3
- 18B. Ndezi ▼ 72' 6.7
- 8P. Bellon ▼ 66' 7.3
- 29A. Ntamack ▼ 82' 6.9
- 10Y. Barka ▼ 66' 5.6
Dự bị 8
- 20H. Vargas-Rios
- 93I. Bouleghcha
- 21S. Chouchane ▲ 72' 6.9
- 42Y. Aka ▲ 73' 6.5
- 11J. Tavares ▲ 82' 7.2
- 6W. Diouf
- 17A. Lembezat ⚽ ▲ 66' 7.3
- 9T. Dong ▲ 66' 6.5
Thống kê
03⚑4
⚑030
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm6
12Bị chặn2
4Phạt góc0
0Việt vị1
20Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
434Chuyền bóng359
344Chuyền chính xác266
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 5 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
10Trận đấu11
20Ghi được22
14Thủng lưới14
2Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai14