Paris Saint-Germain W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes W

Paris Saint-Germain W vs FC Nantes W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 0-0 FC Nantes W tại Feminine Division 1, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 1, hòa 2, FC Nantes W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 16
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Phong độ
WWLWL Paris Saint-Germain W
DDLLD FC Nantes W
  1. HT0-0
  2. 46' M. Le Mouël K. Korošec
  3. 58' C. Robillard C. Uchendu
  4. 58' A. Ould Braham J. Mossard
  5. 62' M. N'Dongala F. Liaigre
  6. 62' C. Ould Hocine D. Davis
  7. 70' N. Vagre D. Marcano
  8. 78' K. Roche Dufour M. Garbino
  9. 78' L. Rageot L. Fleury
  10. 86' S. Hunter M. Bourdieu
  11. FT0-0

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Soubeyrand
  1. 16C. Nnadozie 7.3
  2. 26F. Liaigre ▼ 62' 7.3
  3. 29D. Davis ▼ 62' 7.0
  4. 19T. Greboval 7.5
  5. 3L. Bogaert 7.2
  6. 8D. Corboz 7.2
  7. 4K. Korošec ▼ 46' 7.0
  8. 21M. Garbino ▼ 78' 7.5
  9. 17G. Thiney 7.6
  10. 22K. Bussy 7.3
  11. 9M. Bourdieu ▼ 86' 7.5

Dự bị 7

  1. 15M. Le Mouël ▲ 46' 7.0
  2. 18M. N'Dongala ▲ 62' 6.7
  3. 2C. Ould Hocine ▲ 62' 6.9
  4. 31K. Roche Dufour ▲ 78' 7.0
  5. 5S. Hunter ▲ 86' 6.9
  6. 10C. Matéo
  7. 1I. Marques
FC Nantes W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Chabot
  1. 1E. Burns 9.0
  2. 27Nelly Rodrigues 6.9
  3. 3C. Cosme 7.2
  4. 4M. Cosson 7.0
  5. 17J. Rabanne 7.3
  6. 22Andrea Recio 7.3
  7. 8J. Mossard ▼ 58' 6.2
  8. 6M. Uffren 7.0
  9. 21L. Fleury ▼ 78' 6.2
  10. 2D. Marcano ▼ 70' 6.5
  11. 15C. Uchendu ▼ 58' 7.2

Dự bị 7

  1. 10C. Robillard ▲ 58' 6.7
  2. 20A. Ould Braham ▲ 58' 6.6
  3. 19N. Vagre ▲ 70' 6.3
  4. 18L. Rageot ▲ 78' 6.7
  5. 23T. Eninger
  6. 12K. Boklach
  7. 9S. Phiri

Thống kê

009
600
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm7
11Trúng đích4
11Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
9Phạt góc6
1Việt vị0
4Phạm lỗi4
4Cứu thua11
532Chuyền bóng350
440Chuyền chính xác244
83%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu22
69Ghi được17
30Thủng lưới30
2.56Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn9
34Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu