Paris Saint-Germain W vs FC Nantes W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 1-2 FC Nantes W tại Feminine Division 1, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 1, hòa 2, FC Nantes W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Phong độ
- WLWLW Paris Saint-Germain W
- DDLLD FC Nantes W
- 3' C. Mateo · A. Le Moguedec 1-0
- 13' N. Rodrigues
- 42' J. Pasquereau
- 45' 1-1 I. Saoud
- HT1-1
- 46' ▲ C. Cosme ▼ J. Pasquereau
- 46' ▲ C. Robillard ▼ L. Calba
- 47' M. Bethi
- 67' ▲ S. Scott ▼ O. Picard
- 67' ▲ L. Azzaro ▼ H. Sangare
- 67' ▲ R. Eloissaint ▼ I. Saoud
- 68' 1-2 A. Toloba · L. Fleury
- 70' ▲ D. Davis ▼ C. Hocine
- 72' D. Davis
- 77' ▲ J. Mossard ▼ L. Fleury
- 77' ▲ E. Paljevic ▼ A. Toloba
- 81' ▲ M. Garbino ▼ N. Haheim
- FT1-2
Đội hình
- 16M. Chavas
- 26F. Liaigre
- 2C. Hocine ▼ 70'
- 19T. Greboval
- 3L. Bogaert
- 22N. Haheim ▼ 81'
- 4K. Korosec
- 21O. Picard ▼ 67'
- 24A. Le Moguedec
- 10C. Mateo
- 15H. Sangare ▼ 67'
Dự bị 7
- 1I. Marques
- 29D. Davis ▲ 70'
- 23T. Sissoko
- 27M. Mendy
- 11S. Scott ▲ 67'
- 7M. Garbino ▲ 81'
- 9L. Azzaro ▲ 67'
- 1E. Burns
- 27N. Rodrigues
- 5J. Pasquereau ▼ 46'
- 4M. Cosson
- 20I. Saoud ▼ 67'
- 17J. Machart-Rabanne
- 28J. Swierot
- 18M. Bethi
- 21L. Fleury ▼ 77'
- 77A. Toloba ▼ 77'
- 9L. Calba ▼ 46'
Dự bị 7
- 23K. Boklach
- 3C. Cosme ▲ 46'
- 8J. Mossard ▲ 77'
- 19E. Paljevic ▲ 77'
- 29E. Sumo
- 11R. Eloissaint ▲ 67'
- 10C. Robillard ▲ 46'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu23
57Ghi được42
35Thủng lưới42
1.68Bàn thắng mỗi trận1.83
17Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai17