FC Nantes W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes W 0-0 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Nantes W thắng 2, hòa 2, Paris Saint-Germain W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Marcel Saupin, Nantes
- Phong độ
- WDDLL FC Nantes W
- WWWLW Paris Saint-Germain W
- HT0-0
- 58' ▲ M. Bourdieu ▼ M. Garbino
- 58' ▲ M. Le Mouël ▼ K. Korošec
- 62' ▲ N. Vagre ▼ D. Marcano
- 68' ▲ K. Bussy ▼ J. Dufour
- 70' Théa Greboval
- 79' ▲ T. Eninger ▼ J. Mossard
- 79' ▲ R. Éloissant ▼ J. Rabanne
- 85' ▲ L. Rageot ▼ L. Fleury
- 85' ▲ L. Storti ▼ M. Cosson
- 90' ▲ N. Dosso ▼ G. Thiney
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Burns 7.7
- 17J. Rabanne ▼ 79' 6.9
- 27Nelly Rodrigues 7.2
- 5J. Pasquereau 7.0
- 3C. Cosme 6.9
- 21L. Fleury ▼ 85' 6.7
- 8J. Mossard ▼ 79' 6.3
- 4M. Cosson ▼ 85' 6.9
- 6M. Uffren 6.6
- 2D. Marcano ▼ 62' 6.3
- 9K. Gago 6.5
Dự bị 7
- 19N. Vagre ▲ 62' 6.6
- 23T. Eninger ▲ 79' 6.7
- 11R. Éloissant ▲ 79' 6.3
- 18L. Rageot ▲ 85' 6.3
- 7L. Storti ▲ 85' 6.5
- 22Andrea Recio
- 16E. Dolan
- 16C. Nnadozie 7.2
- 18M. N'Dongala 7.3
- 29D. Davis 7.9
- 19T. Greboval 7.2
- 3L. Bogaert 7.3
- 8D. Corboz 7.6
- 4K. Korošec ▼ 58' 7.3
- 21M. Garbino ▼ 58' 6.9
- 17G. Thiney ▼ 90' 7.7
- 11J. Dufour ▼ 68' 6.9
- 10C. Matéo 7.5
Dự bị 7
- 9M. Bourdieu ▲ 58' 6.9
- 15M. Le Mouël ▲ 58' 7.2
- 22K. Bussy ▲ 68' 7.2
- 36N. Dosso ▲ 90'
- 20L. Ribadeira
- 23T. Sissoko
- 1I. Marques
Thống kê
00⚑1
⚑410
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm18
2Trúng đích5
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
1Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
295Chuyền bóng648
173Chuyền chính xác501
59%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu27
17Ghi được69
30Thủng lưới30
0.77Bàn thắng mỗi trận2.56
6Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn18
9Hiệp hai34