Vaasan Palloseura
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Seinäjoen Jalkapallokerho

Vaasan Palloseura vs Seinäjoen Jalkapallokerho

Tỷ số chung cuộc: Vaasan Palloseura 1-0 Seinäjoen Jalkapallokerho tại Veikkausliiga, 10 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaasan Palloseura thắng 5, hòa 2, Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 15
Sân vận động
Lemonsoft Stadion, Vaasa
Phong độ
WLWLW Vaasan Palloseura
DLLDD Seinäjoen Jalkapallokerho
  1. 11' Souleymane Bagayogo
  2. 17' Kelwin Souza do Nascimento
  3. 25' Martti Haukioja
  4. 41' Kevin Kouassivi-Benissan
  5. 41' Sayibu Yakubu
  6. 42' K. Yao O. Vaisto
  7. HT0-0
  8. 46' X. Odhiambo J. Muzinga
  9. 49' S. Yakubuphản lưới 1-0
  10. 51' Lassana Mané
  11. 62' Rangel Caio Araujo
  12. 62' K. Paananen Kelwin
  13. 62' A. Bostrom M. Suso
  14. 68' Xavier Odhiambo
  15. 75' S. Lindholm K. Kouassivi-Benissan
  16. 75' A. Raisanen P. Lima
  17. 81' Y. Daoussi L. Smyth
  18. 85' E. Mastokangas M. Arsalo
  19. 89' V. Ronnberg J. Turfkruier
  20. FT1-0

Đội hình

Vaasan Palloseura Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jussi Nuorela
  1. 41M. Jalloh
  2. 3R. Simpson
  3. 6E. Okereke 6.9
  4. 19M. Haukioja 5.9
  5. 13O. Ogunniyi
  6. 2L. Mane
  7. 8P. Lima ▼ 75'
  8. 7J. Turfkruier ▼ 89' 6.1
  9. 27K. Kouassivi-Benissan ▼ 75' 6.2
  10. 15L. Smyth ▼ 81' 6.4
  11. 11J. Muzinga ▼ 46' 6.4

Dự bị 9

  1. 1A. Piispa
  2. 23M. Niemi
  3. 14S. Lindholm ▲ 75'
  4. 26R. Forsbacka
  5. 33A. Kuek
  6. 20X. Odhiambo ▲ 46'
  7. 34A. Raisanen ▲ 75'
  8. 24Y. Daoussi ▲ 81'
  9. 5V. Ronnberg ▲ 89'
Seinäjoen Jalkapallokerho Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jarkko Wiss
  1. 1R. Paunio 7.2
  2. 43S. Bagayogo
  3. 32S. Yakubu 6.5
  4. 5O. Vaisto ▼ 42' 6.4
  5. 6S. Yussif 6.5
  6. 18M. Arsalo ▼ 85' 6.7
  7. 31E. Onuoha
  8. 15E. Mommo 6.6
  9. 42Caio Araujo ▼ 62'
  10. 7Kelwin ▼ 62'
  11. 47M. Suso ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 60S. James
  2. 19E. Mastokangas ▲ 85'
  3. 33A. Machaal
  4. 99Rangel ▲ 62'
  5. 10K. Paananen ▲ 62'
  6. 17V. Hanninen
  7. 26J. Moisio
  8. 8A. Bostrom ▲ 62'
  9. 3K. Yao ▲ 42'

Thống kê

040
330
48%Kiểm soát bóng52%
2Dứt điểm5
1Trúng đích3
1Chệch đích0
2Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
0Phạt góc3
1Việt vị0
5Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
168Chuyền bóng135
131Chuyền chính xác99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 38 - 23 +15 43
2
FC Inter Turku
22 29 - 16 +13 42
3
Helsingin Jalkapalloklubi
22 36 - 27 +9 37
4
Gnistan
22 36 - 29 +7 36
5
AC Oulu
22 25 - 25 0 34
6
Vaasan Palloseura
22 29 - 22 +7 33
7
Lahti
22 26 - 19 +7 32
8
Turku PS
22 28 - 23 +5 31
9
Ilves (bóng đá)
22 34 - 37 -3 25
10
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 25 - 33 -8 19
11
FF Jaro
22 18 - 44 -26 15
12
Mariehamn
22 17 - 43 -26 14
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu9
9Ghi được7
11Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận0.78
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu