Seinäjoen Jalkapallokerho vs Vaasan Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 1-4 Vaasan Palloseura tại Veikkausliiga, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 3, hòa 2, Vaasan Palloseura thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
- LWLWL Vaasan Palloseura
- 43' 0-1 K. Paananenphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ Babacar Fati ▼ L. Strapp
- 52' 0-2 E. Bashkirov · L. Smyth
- 56' Valentín Gasc
- 60' Juho Hyvärinen
- 60' ▲ S. Yussif ▼ V. Gasc
- 60' ▲ T. Kaukua ▼ K. Paananen
- 66' ▲ T. Hytönen ▼ L. Smyth
- 66' ▲ J. Vahtera ▼ A. Cicale
- 67' 0-3 T. Hytönen · M. Haukioja
- 68' ▲ J. Streng ▼ R. Karjalainen
- 73' ▲ A. Almén ▼ E. Bashkirov
- 73' ▲ A. Räisänen ▼ S. Alanko
- 81' T. Kaukua 1-3
- 84' 1-4 S. Lindeman · J. Vahtera
- 86' ▲ K. Multanen ▼ E. Ogude
- 89' ▲ G. Oksanen ▼ P. Hannola
- 90'+1 Ville Tikkanen
- 90'+4 Antti-Ville Räisänen
- FT1-4
Đội hình
- 80H. Riihimäki
- 4Kelvin Pires
- 44F. Ndiaye
- 17V. Tikkanen
- 20L. Strapp▼ 46'
- 8V. Gasc▼ 60'
- 10P. Hannola▼ 89'
- 18M. Arsalo
- 37K. Paananen▼ 60'
- 9J. Moreno
- 7R. Karjalainen▼ 68'
Dự bị 7
- 3Babacar Fati▲ 46'
- 15S. Yussif▲ 60'
- 19T. Kaukua▲ 60'
- 29J. Streng▲ 68'
- 30G. Oksanen▲ 89'
- 11E. Mömmö
- 1R. Paunio
- 1T. Marttinen
- 23M. Niemi
- 19M. Haukioja
- 25S. Lindeman
- 20J. Hyvärinen
- 21P. Ahiabu
- 44E. Bashkirov▼ 73'
- 77S. Alanko▼ 73'
- 15L. Smyth▼ 66'
- 7A. Cicale▼ 66'
- 41E. Ogude▼ 86'
Dự bị 7
- 16T. Hytönen▲ 66'
- 30J. Vahtera▲ 66'
- 26A. Almén▲ 73'
- 34A. Räisänen▲ 73'
- 17K. Multanen▲ 86'
- 2J. Nuorela
- 12L. Vetri
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu42
93Ghi được67
66Thủng lưới72
2.02Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới3
33Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai35