Seinäjoen Jalkapallokerho vs Vaasan Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 2-3 Vaasan Palloseura tại Veikkausliiga, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 3, hòa 2, Vaasan Palloseura thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 6
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
- LWLWL Vaasan Palloseura
- 3' Samuel Johansen Chukwudi
- 5' 0-1 M. Borchers11m
- 16' Momodou Bojang
- 23' R. Karjalainen · A. Vargas 1-1
- 38' ▲ L. Laine ▼ A. Vargas
- 45'+4 ▲ J. Vahtera ▼ T. Reid
- HT1-1
- 46' ▲ J. Streng ▼ M. Bojang
- 50' J. Streng · R. Karjalainen 2-1
- 56' Joonas Vahtera
- 63' 2-2 Y. El Ouatki
- 71' ▲ E. Mastokangas ▼ K. Paananen
- 73' Rasmus Karjalainen
- 78' ▲ P. Padera ▼ R. Karjalainen
- 82' ▲ J. Engstrom ▼ T. Dekker
- 85' ▲ N. Fleuriau ▼ A. Raisanen
- 90' 2-3 M. Borchers · N. Fleuriau
- FT2-3
Đội hình
- 1R. Paunio
- 5O. Vaisto
- 28S. Chukwudi
- 2G. Oksanen
- 3B. Fati
- 8V. R. Gasc
- 18M. Arsalo
- 10K. Paananen▼ 71'
- 70A. Vargas▼ 38'
- 21M. Bojang▼ 46'
- 7R. Karjalainen▼ 78'
Dự bị 9
- 9J. Streng▲ 46'
- 11L. Laine▲ 38'
- 17O. Tessilimi
- 19E. Mastokangas▲ 71'
- 20M. Konkkola
- 30P. Padera▲ 78'
- 33A. Machaal
- 80H. Riihimaki
- 16T. Koivisto
- 1T. Marttinen
- 37T. Reid▼ 45'
- 19M. Haukioja
- 23M. Niemi
- 6T. Dekker▼ 82'
- 21P. Ahiabu
- 34A. Raisanen▼ 85'
- 7A. Cicale
- 20Y. El Ouatki
- 9M. Borchers
- 10M. Fall
Dự bị 9
- 14N. Fleuriau▲ 85'
- 27K. Huhta
- 17M. Etok
- 30J. Vahtera▲ 45'
- 77R. Leislahti
- 3J. Lakkamaki
- 4J. Engstrom▲ 82'
- 5V. Ronnberg
- 31D. Madut
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu40
94Ghi được70
72Thủng lưới57
2.04Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai45