Eastleigh F.C. vs Gateshead F.C.
Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 2-1 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 3, hòa 3, Gateshead F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 1
- Phong độ
- WDLDL Eastleigh F.C.
- LDLLL Gateshead F.C.
- 11' J. Robinson
- 13' H. Sidwell · M. Dickov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Newton ▼ T. Lavery
- 51' J. Lundstram · N. Akoto 2-0
- 57' ▲ T. Eweka ▼ T. Dobson-Ventura
- 69' ▲ C. Bone ▼ B. Chadwick
- 69' ▲ M. Smith ▼ R. Coyle
- 73' ▲ D. Rankine ▼ M. Dickov
- 77' ▲ D. Telford ▼ J. Fenton
- 82' K. Ferguson
- 84' ▲ J. Anifowose ▼ H. Chapman
- 90'+1 ▲ W. Randall ▼ N. Akoto
- 90' 2-1 A. Boatswain · J. Anifowose
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Townsend
- 18T. Dobson-Ventura ▼ 57'
- 5I. Bakare
- 14N. Akoto ▼ 90'
- 4H. Sidwell
- 24J. Cousins
- 21N. Khumbeni
- 8J. Lundstram
- 11A. Blair
- 7M. Dickov ▼ 73'
- 12O. Hawkins
Dự bị 7
- 15J. Jeffries
- 6T. Eweka ▲ 57'
- 10W. Randall ▲ 90'
- 16A. Pierre
- 17D. Rankine ▲ 73'
- 29S. Bamey
- 30C. Underhill
- 47A. Desbois
- 2T. Lavery ▼ 46'
- 3D. Ferguson
- 6J. Robinson
- 24K. Ferguson
- 17R. Coyle ▼ 69'
- 4J. Home
- 20J. Fenton ▼ 77'
- 32H. Chapman ▼ 84'
- 14A. Boatswain
- 23B. Chadwick ▼ 69'
Dự bị 7
- 12P. Jameson
- 9D. Telford ▲ 77'
- 11T. Newton ▲ 46'
- 22J. Anifowose ▲ 84'
- 31B. Williams
- 35C. Bone ▲ 69'
- M. Smith ▲ 69'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 10 | +9 | 20 | |
| 2 | 8 | 19 - 11 | +8 | 17 | |
| 3 | 8 | 17 - 11 | +6 | 17 | |
| 4 | 8 | 13 - 7 | +6 | 17 | |
| 5 | 8 | 19 - 12 | +7 | 16 | |
| 6 | 8 | 10 - 6 | +4 | 15 | |
| 7 | 8 | 9 - 9 | 0 | 15 | |
| 8 | 8 | 12 - 11 | +1 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 - 10 | +3 | 12 | |
| 10 | 8 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 11 | 8 | 10 - 12 | -2 | 12 | |
| 12 | 8 | 10 - 14 | -4 | 12 | |
| 13 | 8 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 14 | 8 | 10 - 10 | 0 | 11 | |
| 15 | 8 | 16 - 13 | +3 | 10 | |
| 16 | 8 | 6 - 8 | -2 | 9 | |
| 17 | 8 | 10 - 12 | -2 | 8 | |
| 18 | 8 | 10 - 12 | -2 | 8 | |
| 19 | 8 | 10 - 13 | -3 | 8 | |
| 20 | 8 | 11 - 14 | -3 | 7 | |
| 21 | 8 | 10 - 12 | -2 | 6 | |
| 22 | 8 | 14 - 22 | -8 | 5 | |
| 23 | 8 | 5 - 14 | -9 | 4 | |
| 24 | 8 | 8 - 19 | -11 | 4 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu16
13Ghi được20
23Thủng lưới29
0.93Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai14