Eastleigh F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gateshead F.C.

Eastleigh F.C. vs Gateshead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 1-1 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 2, hòa 2, Gateshead F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 30
Sân vận động
Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
Phong độ
LWWDL Eastleigh F.C.
DLLLD Gateshead F.C.
  1. HT0-0
  2. 60' S. Quigley J. Uchegbulam
  3. 65' L. Fernandez L. Humphries
  4. 66' W. McGowan L. Humbles
  5. 70' T. Sellars-Fleming
  6. 75' C. Maguire B. Close
  7. 77' J. Roles
  8. 80' C. Colkett J. Roles
  9. 84' 0-1 T. Sellars-Fleming · L. Hannant
  10. 88' L. Fernandez
  11. 88' T. Brooks
  12. 90' R. Bartley T. Sellars-Fleming
  13. 90'+2 J. Taylor11m 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Eastleigh F.C. HLV: R. Hill
  1. 1J. McDonnell
  2. 14L. Hodson
  3. 31N. Maher
  4. 6L. Francillette
  5. 21N. Boutin
  6. 8J. Taylor
  7. 22B. Close ▼ 75'
  8. 4L. Humphries ▼ 65'
  9. 18A. Waruih
  10. 17J. Uchegbulam ▼ 60'
  11. 10T. Shade

Dự bị 7

  1. 20S. Quigley ▲ 60'
  2. 5L. Fernandez ▲ 65'
  3. 7C. Maguire ▲ 75'
  4. 30C. Underhill
  5. 19C. Panter
  6. 26J. Ryan
  7. 13T. Scott
Gateshead F.C. HLV: C. Magnay
  1. 1T. Brooks
  2. 2R. Tinkler
  3. 28B. Horton
  4. 8R. Booty
  5. 17J. Roles ▼ 80'
  6. 19L. Hannant
  7. 14S. Leroy-Belehouan
  8. 11B. Worman
  9. 15L. Humbles ▼ 66'
  10. 45J. Malcolm
  11. 27T. Sellars-Fleming ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 24W. McGowan ▲ 66'
  2. 34C. Colkett ▲ 80'
  3. 6R. Bartley ▲ 90'
  4. 13H. Bond
  5. 10M. Sheaf
  6. 39O. Thompson
  7. 38J. Bramwell

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu60
72Ghi được113
79Thủng lưới87
1.29Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu