Gateshead F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Eastleigh F.C.

Gateshead F.C. vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 1-1 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 6 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 3, hòa 2, Eastleigh F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 28
Sân vận động
Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
Phong độ
DLLLD Gateshead F.C.
LWWDL Eastleigh F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 E. Boldewijn
  3. 63' D. Brown K. Richardson
  4. 65' M. Jobe
  5. 71' B. Worman C. McBride
  6. 75' K. Adom L. Storey
  7. 84' L. Hodson J. Taylor
  8. 90'+6 C. Maguire
  9. 90'+8 A. Martin
  10. 90'+8 L. Hannant11m 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: R. Elliot
  1. 13H. Bond
  2. 8E. Francis
  3. 18J. Grayson
  4. 5K. Richardson ▼ 63'
  5. 6L. Storey ▼ 75'
  6. 4C. Whelan
  7. 19L. Hannant
  8. 12K. Evans
  9. 30M. Jobe
  10. 9M. Dinanga
  11. 21C. McBride ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 14D. Brown ▲ 63'
  2. 11B. Worman ▲ 71'
  3. 26K. Adom ▲ 75'
  4. 20L. Hasani
  5. 28J. Stott
Eastleigh F.C. HLV: R. Hill
  1. 1J. McDonnell
  2. 5A. Martin
  3. 18D. Longe-King
  4. 12G. Langston
  5. 23B. Greenwood
  6. 8J. Taylor ▼ 84'
  7. 7B. Reeves
  8. 4N. Atangana
  9. 17C. Maguire
  10. 11E. Boldewijn
  11. 20S. Quigley

Dự bị 5

  1. 14L. Hodson ▲ 84'
  2. 15L. Croll
  3. 16S. Nwabuokei
  4. 21O. Rutherford
  5. 29M. Dotse

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu57
118Ghi được98
82Thủng lưới101
2Bàn thắng mỗi trận1.72
16Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn37
74Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu