Cheltenham Town F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-2 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 0, hòa 2, Grimsby Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Phong độ
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- 12' Charlie McCann · Jake Evans 1-0
- 28' Jonathan Tomkinson
- 41' Andreas Weimann11m 2-0
- 45' ▲ Andy Cook ▼ Charles Vernam
- 45' ▲ Mark Shelton ▼ Cian Doyle
- HT2-0
- 47' 2-1 Mark Shelton · Harvey Rodgers
- 64' ▲ Freddie willcox ▼ Jake Evans
- 64' ▲ Jake Bickerstaff ▼ Andreas Weimann
- 69' ▲ Finn Cartwright ▼ Sonny Finch
- 69' ▲ Ryley Reynolds ▼ Iwan Morgan
- 72' ▲ George Nurse ▼ Jordan Shipley
- 79' Kieran Green
- 82' 2-2 Kieran Green · Jayden Sweeney
- 86' ▲ K. Otchere ▼ Shaun McWilliams
- 86' ▲ James Wilson ▼ Joseph Tomlinson
- 90'+4 Stephen John Cotterill
- FT2-2
Đội hình
- 23W. Stanway 6.0
- 3J. Tomkinson 5.5
- 5R. Cundy 6.0
- 25P. Sweeney 6.2
- 4J. Tomlinson ▼ 86' 6.4
- 7B. Stevenson 6.3
- 19J. Evans ⇢ ▼ 64' 6.8
- 17S. McWilliams ▼ 86' 6.1
- 8C. McCann ⚽ 7.2
- 26J. Shipley ▼ 72' 5.8
- 18A. Weimann ⚽ ▼ 64' 7.2
Dự bị 7
- 1J. Day
- 21G. Nurse ▲ 72' 5.9
- 33F. Willcox ▲ 64' 5.7
- 6J. Wilson ▲ 86' 6.1
- 35M. Barber
- 9K. Otchere ▲ 86' 6.4
- 11J. Bickerstaff ▲ 64' 6.8
- 42D. Harrington 6.2
- 5H. Rodgers ⇢ 6.5
- 2M. Kacurri 6.6
- 17C. McJannet 6.8
- 3J. Sweeney ⇢ 6.7
- 15G. D. Turi 6.7
- 10S. Finch ▼ 69' 6.4
- 4K. Green ⚽ 6.5
- 8C. Doyle ▼ 45' 6.0
- 30C. Vernam ▼ 45' 6.1
- 9I. Morgan ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 41S. Auton
- 12J. Foulkes
- 7J. Walker
- 29M. Shelton ⚽ ▲ 45' 7.0
- 28F. Cartwright ▲ 69' 6.3
- 11R. Reynolds ▲ 69' 6.0
- 39A. Cook ▲ 45' 6.1
Thống kê
11⚑3
⚑710
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm13
4Trúng đích4
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
348Chuyền bóng487
239Chuyền chính xác378
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
8Trận đấu13
14Ghi được22
14Thủng lưới13
1.75Bàn thắng mỗi trận1.69
1Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai10