Fleetwood Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oldham Athletic A.F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 1-1 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 3, hòa 5, Oldham Athletic A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Phong độ
WDDWD Fleetwood Town F.C.
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 5' Harrison Neal
  2. 45' 0-1 K. Drummond · C. Kavanagh
  3. HT0-1
  4. 59' M. Fondop E. Nevitt
  5. 67' M. Monthe R. Delaney
  6. 67' T. Pett F. Fawunmi
  7. 72' C. McLean A. Murphy
  8. 72' R. Coughlan W. Davies
  9. 75' C. Haughey D. Andrew
  10. 75' A. Loupalo-Bi C. Evans
  11. 77' R. Woods C. Kavanagh
  12. 88' R. Coughlan 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Matt Lawlor
  1. 1J. Lynch 6.5
  2. 26S. Rooney 7.3
  3. 6R. Bennett 6.9
  4. 5F. Potter 6.3
  5. 4H. Neal 6.5
  6. 14L. McCann 6.7
  7. 15A. Murphy ▼ 72' 6.3
  8. 10M. Helm 7.7
  9. 3D. Andrew ▼ 75' 6.9
  10. 17C. Evans ▼ 75' 5.6
  11. 9W. Davies ▼ 72' 6.2

Dự bị 7

  1. 22J. Pradic
  2. 16C. Haughey ▲ 75' 7.0
  3. 29R. Cirino
  4. 35S. Costelloe
  5. 27C. McLean ▲ 72' 6.9
  6. 19R. Coughlan ▲ 72' 7.5
  7. 20A. Loupalo-Bi ▲ 75' 6.2
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Micky Mellon
  1. 1M. Hudson 6.3
  2. 2G. Scott-Morriss 6.3
  3. 5D. Daniels 7.2
  4. 23R. Delaney ▼ 67' 7.2
  5. 3J. Robson 6.3
  6. 8O. Norburn 6.9
  7. 7K. Appiah-Forson 6.3
  8. 17F. Fawunmi ▼ 67' 6.7
  9. 10C. Kavanagh ▼ 77' 7.2
  10. 15K. Drummond 7.6
  11. 20E. Nevitt ▼ 59' 6.2

Dự bị 7

  1. 22A. Wilson
  2. 6M. Monthe ▲ 67' 6.2
  3. 24L. Temple
  4. 14N. Chilvers
  5. 18R. Woods ▲ 77' 6.5
  6. 4T. Pett ▲ 67' 6.3
  7. 9M. Fondop ▲ 59' 6.9

Thống kê

017
400
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm12
3Trúng đích3
8Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
521Chuyền bóng380
402Chuyền chính xác251
77%Chính xác chuyền66%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
6 14 - 9 +5 12
2
Bristol Rovers F.C.
6 12 - 8 +4 12
3
York City
6 13 - 8 +5 11
4
Cheltenham Town F.C.
6 13 - 10 +3 11
5
Walsall F.C.
6 8 - 4 +4 10
6
Grimsby Town F.C.
6 9 - 6 +3 10
7
Fleetwood Town F.C.
6 7 - 4 +3 10
8
Crewe Alexandra F.C.
6 6 - 4 +2 10
9
Swindon Town F.C.
6 8 - 10 -2 10
10
Tranmere Rovers F.C.
6 9 - 7 +2 9
11
Gillingham F.C.
6 8 - 6 +2 9
12
Chesterfield F.C.
6 8 - 8 0 8
13
Colchester United F.C.
6 7 - 9 -2 8
14
Oldham Athletic A.F.C.
6 8 - 7 +1 7
15
Salford City F.C.
6 7 - 9 -2 7
16
Rotherham United F.C.
6 9 - 10 -1 6
17
Northampton Town F.C.
6 3 - 5 -2 6
18
Shrewsbury Town F.C.
6 4 - 10 -6 6
19
Newport County A.F.C.
6 10 - 11 -1 5
20
Exeter City F.C.
6 4 - 5 -1 5
21
Accrington F.C.
6 10 - 13 -3 5
22
Port Vale F.C.
6 3 - 7 -4 5
23
Crawley Town F.C.
6 6 - 11 -5 4
24
Rochdale A.F.C.
6 5 - 10 -5 4
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

14Trận đấu11
23Ghi được14
7Thủng lưới16
1.64Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu