Oldham Athletic A.F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 1-1 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 0, hòa 3, Fleetwood Town F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
- Phong độ
- WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- 39' ▲ M. Fondop-Talum ▼ J. Garner
- 45' 0-1 M. Helm
- HT0-1
- 46' ▲ J. Stevens ▼ D. Simeu
- 46' ▲ K. Drummond ▼ K. Taylor
- 62' Josh Powell
- 65' Will Davies
- 73' ▲ J. Hawkes ▼ C. Kavanagh
- 75' ▲ D. E. Osong ▼ W. Davies
- 75' ▲ H. Neal ▼ M. Virtue-Thick
- 78' J. Stevens 1-1
- 87' ▲ M. Clark ▼ E. Ennis
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Hudson
- 20J. Caprice
- 40D. Simeu▼ 46'
- 5D. Daniels
- 6M. Monthe
- 24J. Robson
- 7K. Taylor▼ 46'
- 4T. Pett
- 26K. Payne
- 14J. Garner▼ 39'
- 17C. Kavanagh▼ 73'
Dự bị 7
- 31T. Donaghy
- 9M. Fondop-Talum▲ 39'
- 21J. Hawkes▲ 73'
- 11J. Stevens▲ 46'
- 15K. Drummond▲ 46'
- 8R. Woods
- 19L. Hannant
- 13J. Lynch
- 26S. Rooney
- 35C. Haughey
- 5F. Potter
- 6E. Bonds
- 16E. Ennis▼ 87'
- 8M. Virtue-Thick▼ 75'
- 10M. Helm
- 22J. Powell
- 29O. Devonport
- 9W. Davies▼ 75'
Dự bị 7
- 37L. Hewitson
- 30M. Lane
- 44T. Mullarkey
- 24M. Clark▲ 87'
- 7D. E. Osong▲ 75'
- 20H. Neal▲ 75'
- 32K. Hughes
Thống kê
00⚑7
⚑720
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm14
3Trúng đích3
5Chệch đích5
4Bị chặn6
7Phạt góc7
1Việt vị1
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
321Chuyền bóng369
66%Chính xác chuyền67%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu57
70Ghi được81
66Thủng lưới75
1.3Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai49