Walsall F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-0 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 3, Grimsby Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
- Phong độ
- DDWDD Walsall F.C.
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- HT0-0
- 64' ▲ R. Smith ▼ A. Dallas
- 68' Jayden Sweeney
- 70' ▲ I. Morgan ▼ A. Cook
- 74' James Connolly
- 80' ▲ R. Browne ▼ E. Ahui
- 80' ▲ C. Crew ▼ I. Moore
- 80' ▲ T. Sodje ▼ L. Simper
- 80' ▲ R. Reynolds ▼ C. Doyle
- 90' ▲ A. Adomah ▼ C. Clarke
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Ward 7.2
- 22E. Ahui ▼ 80' 7.6
- 25D. Skura 6.9
- 4J. Connolly 6.5
- 3M. Hancock 6.7
- 15I. Moore ▼ 80' 6.9
- 6S. Sprangler 7.2
- 10L. Simper ▼ 80' 7.7
- 17C. Clarke ▼ 90' 7.0
- 9A. Dallas ▼ 64' 6.5
- 19A. Pressley 6.6
Dự bị 7
- 31T. Wooster
- 5H. Burke
- 2R. Browne ▲ 80' 6.9
- 8C. Crew ▲ 80' 6.3
- 37A. Adomah ▲ 90'
- 11R. Smith ▲ 64' 6.9
- 7T. Sodje ▲ 80' 6.5
- 31C. Pym 7.7
- 5H. Rodgers 6.6
- 2M. Kacurri 7.6
- 17C. McJannet 7.6
- 3J. Sweeney 7.0
- 15G. D. Turi 7.3
- 14J. Amaluzor 6.7
- 4K. Green 6.6
- 8C. Doyle ▼ 80' 7.0
- 30C. Vernam 7.2
- 39A. Cook ▼ 70' 6.7
Dự bị 7
- 41S. Auton
- 6S. Lavelle
- 12J. Foulkes
- 11R. Reynolds ▲ 80' 6.3
- 23H. Brown
- 18K. Catchpole
- 9I. Morgan ▲ 70' 6.7
Thống kê
01⚑8
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm13
2Trúng đích1
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
8Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
370Chuyền bóng341
292Chuyền chính xác265
79%Chính xác chuyền78%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
11Trận đấu13
9Ghi được22
10Thủng lưới13
0.82Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai10