Barnet F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-0 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 1, hòa 1, Chesterfield F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- The Hive Stadium, London
- Phong độ
- WWDDD Barnet F.C.
- LWLDD Chesterfield F.C.
- HT0-0
- 62' ▲ A. Dobra ▼ D. Duffy
- 63' ▲ W. Grigg ▼ L. Bonis
- 63' ▲ J. Donacien ▼ S. Curtis
- 65' N. Ofoborh · B. Winterburn 1-0
- 75' ▲ A. Hartigan ▼ D. Jaiyesimi
- 75' ▲ J. Berry-McNally ▼ L. Mandeville
- 83' ▲ T. Naylor ▼ S. Braybrooke
- 89' ▲ P. Chinedu ▼ B. Winterburn
- 90'+4 ▲ O. Hawkins ▼ K. Tshimanga
- FT1-0
Đội hình
- 29C. Slicker 7.0
- 11I. Kanu 6.9
- 4D. Collinge 8.2
- 24R. Crichlow-Noble 7.3
- 5A. Senior 6.9
- 16B. Winterburn ⇢ ▼ 89' 7.2
- 10C. Stead 7.2
- 15R. Glover 7.5
- 28N. Ofoborh ⚽ 7.9
- 7D. Jaiyesimi ▼ 75' 6.3
- 20K. Tshimanga ▼ 90' 6.0
Dự bị 7
- 13O. Evans
- 12O. Hawkins ▲ 90'
- 18A. Hartigan ▲ 75' 6.5
- 27B. Assombalonga
- 8R. Browne
- 17J. Howland
- 22P. Chinedu ▲ 89'
- 1Z. Hemming 6.7
- 29S. Curtis ▼ 63' 7.2
- 22C. Dunkley 6.6
- 26S. Swinkels 7.0
- 46T. Pearce 7.0
- 36S. Braybrooke ▼ 83' 7.2
- 8R. Stirk 7.7
- 24D. Markanday 7.2
- 7L. Mandeville ▼ 75' 6.2
- 11D. Duffy ▼ 62' 6.6
- 10L. Bonis ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 9W. Grigg ▲ 63' 6.5
- 6K. McFadzean
- 44J. Donacien ▲ 63' 6.5
- 4T. Naylor ▲ 83' 6.7
- 28J. Berry-McNally ▲ 75' 6.7
- 17A. Dobra ▲ 62' 7.0
- 25W. Dickson
Thống kê
00⚑4
⚑400
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm13
1Trúng đích2
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc4
5Việt vị1
9Phạm lỗi6
1Cứu thua0
315Chuyền bóng376
191Chuyền chính xác256
61%Chính xác chuyền68%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu58
87Ghi được85
70Thủng lưới81
1.55Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai46